NTK Sands#1995

VN

Cấp 427 · Đã cập nhật 10:41

Tỷ lệ thắng
30%
6 / 14Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min742,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

703 LP

160W · 93L63%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 12 / 5
CS/min7,5DPM584,8
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 6 / 2
CS/min5,8DPM390,4
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
1 / 7 / 7
CS/min1DPM200,6
Yuumi
Yuumi
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
0 / 4 / 6
CS/min0,5DPM329,8
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 14 / 18
CS/min6,6DPM1.082,2
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 7 / 5
CS/min6,9DPM552,2
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 12 / 11
CS/min8,1DPM1.072,6
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Linh hoạt
41 min
8 / 3 / 7
CS/min7,4DPM496,4
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
9 / 9 / 1
CS/min7,2DPM1.021,5
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
6 / 3 / 6
CS/min8,3DPM1.073,4
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 9 / 19
CS/min5,3DPM543,9
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 9 / 3
CS/min6,7DPM472
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
5 / 1 / 5
CS/min9,9DPM790
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
14 / 10 / 11
CS/min7DPM1.260,7
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 6 / 4
CS/min5,7DPM341,9
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 9 / 5
CS/min7,9DPM1.202,7
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 13 / 5
CS/min6,4DPM1.100
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
3 / 3 / 4
CS/min7,8DPM256,6
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 3 / 14
CS/min7,3DPM706,1
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 5 / 2
CS/min9DPM1.002,8