NTQ101197#1011

VN

Cấp 175 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min1.019,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

852 LP

648W · 560L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 6 / 16
CS/min1,8DPM804,7
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 9 / 1
CS/min8,2DPM1.090,3
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 9 / 13
CS/min7,3DPM976,6
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 10 / 7
CS/min6,3DPM1.028
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 9 / 5
CS/min6,7DPM599,5
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 6 / 8
CS/min9,7DPM1.028,5
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
18 / 7 / 9
CS/min7,3DPM1.924,1
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 9 / 6
CS/min9DPM1.181,7
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 11 / 6
CS/min7,7DPM659,9
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
20 / 6 / 3
CS/min9,3DPM1.573,9
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
4 min
1 / 0 / 0
CS/min6,9DPM178,6
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 8 / 6
CS/min7,9DPM799,5
Irelia
Irelia
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
14 / 3 / 3
CS/min11DPM1.168,8
Zoe
Zoe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
14 / 12 / 3
CS/min5,8DPM1.481,6
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 8 / 2
CS/min9,6DPM616,8
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 3 / 35
CS/min1,1DPM391,9
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
15 / 3 / 5
CS/min9,5DPM1.334,4
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 11 / 3
CS/min8,3DPM657
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 13 / 3
CS/min7,4DPM926