Ngoc Nhi#vn2

VN

Cấp 568 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
44,4%
8 / 10Thắng / Thua
KDA1,6
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min775,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

791 LP

353W · 331L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 12 / 4
CS/min7,5DPM958,3
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
15 / 13 / 7
CS/min4,7DPM883,6
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 2 / 1
CS/min7,7DPM595,3
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 7 / 6
CS/min6,3DPM948,6
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
13 / 2 / 0
CS/min7,8DPM868,2
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 1 / 3
CS/min8,9DPM672,8
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 8 / 6
CS/min6,4DPM1.154,4
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 12 / 3
CS/min6,9DPM413,3
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 12 / 10
CS/min7,2DPM957,4
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 10 / 6
CS/min5,7DPM744,6
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 7 / 2
CS/min6,9DPM706,5
Fizz
Fizz
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 6 / 4
CS/min7,1DPM905,3
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 5 / 3
CS/min9,6DPM711,2
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 2 / 1
CS/min8,8DPM390,7
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 4 / 11
CS/min6,7DPM531,7
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 9 / 5
CS/min7DPM906,8
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 10 / 4
CS/min8,6DPM577,3
Jinx
Jinx
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 1 / 0
CS/min—DPM—
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 11 / 5
CS/min6,2DPM746,8