Nunca miro atrás#679

VN

Cấp 820 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min713,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

697 LP

156W · 127L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 7 / 6
CS/min5,5DPM670,1
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 11 / 10
CS/min6,5DPM790,1
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 10 / 11
CS/min6,9DPM728,4
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 9 / 5
CS/min6DPM776,4
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 7 / 5
CS/min4,7DPM396,3
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
23 / 6 / 7
CS/min6,3DPM1.321,8
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
8 / 7 / 4
CS/min7,2DPM1.101,3
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
8 / 5 / 12
CS/min6,5DPM840,4
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
4 / 7 / 9
CS/min6,2DPM660,6
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 6 / 1
CS/min5,9DPM682,7
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 8 / 4
CS/min6,4DPM536
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 5 / 14
CS/min5,6DPM735,3
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 8 / 17
CS/min5,8DPM668,4
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 1 / 4
CS/min7,2DPM365
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 12 / 5
CS/min6DPM363,3
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
5 / 7 / 32
CS/min6,6DPM904,4
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 6 / 8
CS/min7,2DPM413,2
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 6 / 5
CS/min7,8DPM605,7
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
15 / 6 / 8
CS/min7,4DPM921,2
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 6 / 10
CS/min6,8DPM609,1