Thần Chiến Tranh#PL05

VN

Cấp 735 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
43,3%
26 / 34Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min6
Sát thương lên tướng/min968,2

Mẫu · 60Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 60 trận có dữ liệu · Từ 21/09/2026 - 18:45 GMT+7 · Đã cập nhật 08/10/2026 - 06:14 GMT+7Phạm vi dòng thời gian · 0/60 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER

1973 LP

432W · 377L53% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 809 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
CHALLENGER

1180 LP

180W · 136L57% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 316 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
16 / 9 / 11
CS/min7,7DPM1.548,5
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
7 / 14 / 10
CS/min5,7DPM897,5
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
2 / 6 / 1
CS/min6,4DPM927,2
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
14 / 7 / 7
CS/min4,8DPM990,4
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Linh hoạt
36 min
20 / 10 / 9
CS/min7,3DPM1.512,5
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
7 / 6 / 4
CS/min5,6DPM1.316,1
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 15 / 25
CS/min1,3DPM320,2
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
4 / 7 / 0
CS/min8,7DPM734,2
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 1 / 10
CS/min1,2DPM287,3