Tiểu Long Tử#0408

VN

Cấp 299 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min1.200,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

732 LP

971W · 981L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 11 / 10
CS/min7,1DPM1.089
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 9 / 1
CS/min5,5DPM745,3
Zyra
Zyra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 16 / 13
CS/min1,7DPM927,4
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 10 / 16
CS/min7,6DPM1.243,1
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 13 / 6
CS/min5,9DPM971,6
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
15 / 8 / 9
CS/min6,6DPM1.349,9
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 7 / 3
CS/min7,2DPM636,7
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 7 / 6
CS/min7,2DPM822,5
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
14 / 4 / 5
CS/min8,6DPM1.446,2
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
13 / 10 / 15
CS/min7,6DPM1.232,5
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
17 / 11 / 14
CS/min5,6DPM1.562,7
LeBlanc
LeBlanc
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
17 / 12 / 3
CS/min5,8DPM1.377,8
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
10 / 4 / 10
CS/min6,3DPM1.223,2
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
18 / 12 / 14
CS/min8,2DPM1.872,4
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 8 / 17
CS/min6,7DPM1.476,9
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 9 / 14
CS/min6DPM1.435
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 14 / 5
CS/min6,8DPM877,6
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 10 / 6
CS/min6,5DPM884,9