347W · 328L51% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 675 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 3 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM774,3
7/min Farm50% Tham gia hạ gục25.731 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechGậy Quá KhổGậy Quá KhổMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Akali · Middle · 8/3/6Quinn · Top · 10/15/3Viego · Jungle · 5/10/6Syndra · Bottom · 4/5/11Jarvan IV · Support · 1/7/18Sion · Top · 4/5/12Lee Sin · Jungle · 10/7/13Locke · Middle · 15/4/11Lucian · Bottom · 11/10/10Zilean · Support · 0/2/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-4%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng13.069Sát thương nhận30.722Tầm nhìn33Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 4 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM588,8
8,7/min Farm38% Tham gia hạ gục14.229 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaNhẫn DoranNhẫn DoranĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechGậy Quá KhổGậy Quá KhổThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Syndra · Middle · 4/4/4Sejuani · Top · 11/3/7Lillia · Jungle · 6/1/11Lux · Middle · 5/3/7Naafiri · Bottom · 12/5/8Pyke · Support · 5/9/11Ambessa · Top · 1/10/3Jarvan IV · Jungle · 7/7/4Jinx · Bottom · 6/11/5Blitzcrank · Support · 3/7/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-61%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
KP-4%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 22%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng9.898Sát thương nhận15.518Tầm nhìn15Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 9 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,1DPM385,9
9,1/min Farm17% Tham gia hạ gục12.298 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtGươm Suy VongGươm Suy VongKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Irelia · Middle · 3/9/3Sejuani · Top · 9/4/12Lee Sin · Jungle · 8/7/20Viktor · Middle · 14/5/10Twitch · Bottom · 15/13/4Yuumi · Support · 1/6/31Quinn · Top · 5/9/6Nidalee · Jungle · 8/7/6Kai'Sa · Bottom · 11/11/5Camille · Support · 8/11/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-87%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-51%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-59%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 17%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng12.187Sát thương nhận36.226Tầm nhìn37Tham gia hạ gục17%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 2 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10DPM907
10/min Farm52% Tham gia hạ gục20.785 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Đồng Hồ Thời KhôngĐồng Hồ Thời KhôngTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhQuyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtNhẫn DoranNhẫn DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+75%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 22%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng12.755Sát thương nhận13.954Tầm nhìn27Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 5 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM727,6
7,3/min Farm30% Tham gia hạ gục25.428 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Gậy Quá KhổGậy Quá KhổNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGậy Quá KhổGậy Quá KhổGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-49%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP-25%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 18%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng13.725Sát thương nhận31.624Tầm nhìn29Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 2 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM466,2
8,1/min Farm19% Tham gia hạ gục12.021 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Khiên DoranKhiên DoranThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zed · Middle · 1/2/4Akali · Top · 14/4/1Briar · Jungle · 7/6/7Jhin · Bottom · 4/8/9Nautilus · Support · 0/11/10Jayce · Top · 4/10/7Jarvan IV · Jungle · 7/1/15Viktor · Middle · 3/3/10Xayah · Bottom · 14/6/8Morgana · Support · 3/6/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-51%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-54%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 16%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng8.051Sát thương nhận19.915Tầm nhìn23Tham gia hạ gục19%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 4 / 24Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,54 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,7DPM655,8
1,7/min Farm56% Tham gia hạ gục19.827 Sát thương lên tướng
Giày Thủy NgânGiày Thủy NgânGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyHuyết TrảoHuyết TrảoMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakẤn ThépẤn ThépMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Camille · Support · 4/4/24Gangplank · Top · 13/8/6Viego · Jungle · 18/1/10Syndra · Middle · 5/4/11Ezreal · Bottom · 10/5/11Nasus · Top · 4/9/4Lee Sin · Jungle · 4/11/10Fizz · Middle · 10/9/3Jhin · Bottom · 4/8/5Xerath · Support · 0/13/7
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+52%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-79%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-21%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+345%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+17%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 15
Vàng11.100Sát thương nhận25.918Tầm nhìn115Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
13 / 0 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9DPM1.051,8
9/min Farm55% Tham gia hạ gục24.227 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngLan TrànGiáp Cốt
Kiên Định
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+520%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 23%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng13.028Sát thương nhận12.423Tầm nhìn20Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 3 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,4DPM674,3
10,4/min Farm46% Tham gia hạ gục23.049 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNhạc Nào Cũng NhảyThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Búa Tiến Công Búa Tiến Công Giày Thép GaiGiày Thép GaiGươm Suy VongGươm Suy VongMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnKiếm B.F.Kiếm B.F.Thấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Irelia · Top · 8/3/5Gnar · Top · 6/9/4Talon · Jungle · 1/6/8Xerath · Middle · 5/3/6Caitlyn · Bottom · 3/4/4Lux · Support · 2/6/7Lee Sin · Jungle · 5/2/9Annie · Middle · 9/6/4Aphelios · Bottom · 6/5/3Milio · Support · 0/1/14
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-9%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+34%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-19%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+24%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-4%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 25%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng17.735Sát thương nhận27.239Tầm nhìn42Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 0 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM640,7
8,7/min Farm41% Tham gia hạ gục9.846 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng NhảyĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGậy Hung ÁcGậy Hung ÁcGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángDao Hung TànDao Hung TànMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+50%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 22%—
Patch 16.18Middle · Cấp 12
Vàng7.216Sát thương nhận8.266Tầm nhìn14Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 3 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM604,2
5,7/min Farm40% Tham gia hạ gục9.214 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng NhảyĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Kiếm DoranKiếm DoranThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm DàiKiếm DàiGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-57%!Cần cải thiện · So sánh
KP+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 10
Vàng5.714Sát thương nhận10.872Tầm nhìn6Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 3 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM768,8
8,2/min Farm45% Tham gia hạ gục15.069 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng NhảyĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Giày Giáp SắtGiày Giáp SắtThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháDao Hung TànDao Hung TànKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zed · Middle · 4/3/5Cho'Gath · Top · 4/6/5Bel'Veth · Jungle · 7/2/6Miss Fortune · Bottom · 4/4/5Twisted Fate · Support · 1/5/7Jayce · Top · 4/6/3Lee Sin · Jungle · 8/2/4Lissandra · Middle · 4/3/3Yunara · Bottom · 3/6/1Lulu · Support · 1/3/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-40%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng9.257Sát thương nhận9.367Tầm nhìn16Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 6 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,89 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM1.477,1
7/min Farm46% Tham gia hạ gục43.573 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháGậy Hung ÁcGậy Hung ÁcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-30%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+116%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
KP+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 23%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng17.350Sát thương nhận22.866Tầm nhìn20Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
11 / 4 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM1.092,6
7,2/min Farm75% Tham gia hạ gục18.301 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Cung DoranCung DoranDao Điện StatikkDao Điện StatikkCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooCung GỗCung GỗMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Kalista · Bottom · 11/4/4Mordekaiser · Top · 2/3/0Qiyana · Jungle · 8/4/1Yasuo · Middle · 0/2/3Lucian · Bottom · 2/5/1Milio · Support · 0/6/6Yone · Top · 2/2/0Jarvan IV · Jungle · 2/2/9Ahri · Middle · 4/1/0Renata Glasc · Support · 1/3/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-12%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 37% · Vàng 29%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 11
Vàng10.148Sát thương nhận12.104Tầm nhìn16Tham gia hạ gục75%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 6 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM604,2
7,7/min Farm41% Tham gia hạ gục19.275 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngNhẫn DoranNhẫn DoranNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưSách CũSách CũMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Locke · Middle · 5/6/7Sion · Top · 3/8/13Lee Sin · Jungle · 6/5/11Katarina · Middle · 15/4/6Ezreal · Bottom · 15/5/10Nami · Support · 2/7/25Olaf · Top · 9/8/5Qiyana · Jungle · 8/10/7Kai'Sa · Bottom · 5/6/6Janna · Support · 2/11/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-61%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng12.350Sát thương nhận23.886Tầm nhìn34Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 4 D · 2 B · 1 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 8 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM818,6
8,4/min Farm35% Tham gia hạ gục22.716 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba
Yunara · Bottom · 0/8/7Sett · Top · 9/6/12Warwick · Jungle · 9/2/14Zoe · Middle · 5/4/14Kai'Sa · Bottom · 13/4/9Pyke · Support · 5/4/13K'Sante · Top · 2/7/7Lee Sin · Jungle · 10/8/5Viktor · Middle · 7/10/3Janna · Support · 1/8/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-82%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-50%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng10.513Sát thương nhận19.052Tầm nhìn25Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM1.497,8
8,9/min Farm47% Tham gia hạ gục43.837 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaCưa Xích Hóa KỹCưa Xích Hóa KỹThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Ezreal · Bottom · 10/6/4Trundle · Top · 1/8/4Jarvan IV · Jungle · 10/6/25Locke · Middle · 22/5/8Zeri · Bottom · 9/6/18Leona · Support · 2/5/23Aatrox · Top · 6/10/5Poppy · Jungle · 4/6/13Sylas · Middle · 4/10/7Pyke · Support · 6/12/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-48%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+60%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-31%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 40% · Vàng 30%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 16
Vàng17.544Sát thương nhận24.269Tầm nhìn23Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 2 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,3DPM484,6
9,3/min Farm100% Tham gia hạ gục7.366 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạGiao Hàng Bánh QuyHoàn Tiền
Cảm Hứng
Kiếm B.F.Kiếm B.F.Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngSúng Hải TặcSúng Hải TặcCuốc ChimCuốc ChimMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-44%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-57%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
KP+76%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 27%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 9
Vàng7.035Sát thương nhận8.229Tầm nhìn8Tham gia hạ gục100%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
23 / 3 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM1.369,7
8,4/min Farm73% Tham gia hạ gục48.761 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạGiao Hàng Bánh QuyHoàn Tiền
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngSúng Hải TặcSúng Hải TặcĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+294%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 31%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 18
Vàng25.049Sát thương nhận19.768Tầm nhìn30Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 4 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM905,7
8,1/min Farm55% Tham gia hạ gục29.947 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Ngọc Quên LãngNgọc Quên LãngVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngKính Nhắm Ma PhápKính Nhắm Ma PhápNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGậy Quá KhổGậy Quá KhổThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
KP-17%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 23%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 17
Vàng15.969Sát thương nhận19.860Tầm nhìn20Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →