387W · 367L51% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 754 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 3 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM644,8
7,6/min Farm33% Tham gia hạ gục9.790 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Khiên DoranKhiên DoranGiày Thép GaiGiày Thép GaiNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinKiếm DàiKiếm DàiMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátHồng NgọcHồng NgọcThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-36%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-64%!Cần cải thiện · So sánh
KP+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng6.785Sát thương nhận14.296Tầm nhìn6Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Kennen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 5 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM746,7
7,9/min Farm43% Tham gia hạ gục23.248 Sát thương lên tướng
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Kennen · Top · 10/5/6Graves · Top · 2/11/9Cho'Gath · Jungle · 8/11/10Zyra · Middle · 5/5/9Jhin · Bottom · 5/4/4Neeko · Support · 3/7/11Lee Sin · Jungle · 14/8/10Viktor · Middle · 7/4/11Yasuo · Bottom · 6/4/4Thresh · Support · 0/2/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-22%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng14.691Sát thương nhận26.771Tầm nhìn40Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 11 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,7DPM364,6
1,7/min Farm44% Tham gia hạ gục10.118 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Nautilus · Support · 2/11/12Tryndamere · Top · 9/8/7Lee Sin · Jungle · 9/6/16LeBlanc · Middle · 6/8/17Twitch · Bottom · 21/3/12Pyke · Support · 5/7/13Volibear · Top · 8/8/4Graves · Jungle · 7/10/11Annie · Middle · 6/11/7Aphelios · Bottom · 9/10/5
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-59%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-78%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-51%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+222%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+21%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng8.050Sát thương nhận27.996Tầm nhìn93Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kennen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 2 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM1.093,3
7,9/min Farm43% Tham gia hạ gục31.741 Sát thương lên tướng
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngKiếm DoranKiếm DoranGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépSách CũSách CũThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Kennen · Top · 8/2/11Kayle · Top · 1/9/4Lee Sin · Jungle · 2/14/8Lux · Middle · 5/4/4Caitlyn · Bottom · 9/10/5Leona · Support · 3/7/15Cho'Gath · Jungle · 7/3/15Syndra · Middle · 7/4/15Tristana · Bottom · 20/4/8Soraka · Support · 2/7/29
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+197%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+57%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng13.680Sát thương nhận20.956Tầm nhìn40Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 6 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM662,2
7,5/min Farm21% Tham gia hạ gục17.726 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaKiếm Súng HextechKiếm Súng HextechGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Akali · Middle · 5/6/0Jax · Top · 4/6/3Lee Sin · Jungle · 15/3/8Yone · Middle · 5/4/6Ezreal · Bottom · 6/6/12Lux · Support · 1/5/19K'Sante · Top · 3/4/5Viego · Jungle · 7/4/6Kalista · Bottom · 7/9/6Renata Glasc · Support · 2/8/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-67%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-42%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng9.919Sát thương nhận21.978Tầm nhìn29Tham gia hạ gục21%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 8 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM712,8
8,4/min Farm18% Tham gia hạ gục17.619 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai
Aatrox · Middle · 3/8/1Rumble · Top · 7/6/4Fizz · Jungle · 6/7/4Yunara · Bottom · 4/10/7Lulu · Support · 2/7/9Irelia · Top · 4/9/0Lee Sin · Jungle · 7/2/6Galio · Middle · 2/5/12Tristana · Bottom · 25/4/3Yuumi · Support · 0/2/29
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-81%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
KP-50%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 18%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng8.908Sát thương nhận31.613Tầm nhìn20Tham gia hạ gục18%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 3 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM570,1
6,8/min Farm43% Tham gia hạ gục15.706 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtTrát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế VươngGậy Quá KhổGậy Quá KhổMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+206%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 16%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng10.454Sát thương nhận25.946Tầm nhìn35Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 6 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM742
8,3/min Farm29% Tham gia hạ gục18.254 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Phong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmKiếm Súng HextechKiếm Súng HextechThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Akali · Middle · 4/6/1Yorick · Top · 0/10/2Jarvan IV · Jungle · 8/6/3Caitlyn · Bottom · 4/6/4Rell · Support · 1/5/10Yone · Top · 13/1/11Naafiri · Jungle · 9/0/15Locke · Middle · 6/5/8Jinx · Bottom · 4/7/9Janna · Support · 1/4/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-67%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
KP-15%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 22%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng9.205Sát thương nhận19.659Tầm nhìn16Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 4 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM976,3
8,2/min Farm33% Tham gia hạ gục19.607 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Mũ DoranMũ DoranKhiên Thái DươngKhiên Thái DươngGiày Thép GaiGiày Thép GaiThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngTim BăngTim BăngGiáp LướiGiáp LướiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Malphite · Top · 4/4/10Sylas · Jungle · 8/2/10Ekko · Middle · 13/1/5Caitlyn · Bottom · 15/4/7Xerath · Support · 3/5/20Sett · Top · 5/7/0Lee Sin · Jungle · 8/8/1Ornn · Middle · 0/8/2Kai'Sa · Bottom · 3/12/2Lulu · Support · 0/8/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-14%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-54%!Cần cải thiện · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng8.940Sát thương nhận16.407Tầm nhìn10Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
5 / 7 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM662,3
6,5/min Farm75% Tham gia hạ gục12.936 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Giáo Thiên LyGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátKiếm DàiKiếm DàiGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 5/7/4Aurora · Top · 1/4/1Kassadin · Middle · 1/4/3Tristana · Bottom · 4/8/4Blitzcrank · Support · 1/5/9Gragas · Top · 4/2/1Cho'Gath · Jungle · 4/0/3Ekko · Middle · 10/2/2Sivir · Bottom · 9/3/8Lulu · Support · 1/5/13
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-59%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-9%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+117%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 24%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 12
Vàng8.411Sát thương nhận19.024Tầm nhìn28Tham gia hạ gục75%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Kennen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM665
7,9/min Farm27% Tham gia hạ gục16.824 Sát thương lên tướng
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngKiếm DoranKiếm DoranGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-77%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-14%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.114Sát thương nhận21.295Tầm nhìn36Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Kennen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 2 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM551,1
7,9/min Farm27% Tham gia hạ gục11.150 Sát thương lên tướng
Kiếm DoranKiếm DoranĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépGậy Quá KhổGậy Quá KhổThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-27%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-14%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng8.505Sát thương nhận8.924Tầm nhìn21Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
4 / 3 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM1.006,1
6,9/min Farm33% Tham gia hạ gục41.839 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên NhiênKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânÁo Choàng Hắc QuangÁo Choàng Hắc QuangTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+97%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
KP+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng16.012Sát thương nhận55.797Tầm nhìn39Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 8 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM533,8
6,8/min Farm29% Tham gia hạ gục13.068 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranQuyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhSách CũSách CũThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Ryze · Middle · 1/8/8Jayce · Top · 9/6/5Qiyana · Jungle · 11/7/12Kog'Maw · Middle · 8/8/12Zeri · Bottom · 13/4/7Lux · Support · 3/6/23Nasus · Top · 2/7/3Lee Sin · Jungle · 14/12/4Aurelion Sol · Bottom · 13/9/5Leona · Support · 1/8/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-55%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
KP-17%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 16%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng8.338Sát thương nhận28.318Tầm nhìn19Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 6 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM757,6
6,8/min Farm35% Tham gia hạ gục22.299 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Xung KíchGiày Xung KíchTrát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế VươngÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-24%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+60%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng11.397Sát thương nhận29.485Tầm nhìn45Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 2 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM405,1
7,5/min Farm57% Tham gia hạ gục11.524 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Lissandra · Middle · 3/2/10Camille · Top · 8/6/3Zed · Jungle · 6/3/4Caitlyn · Bottom · 4/7/3Thresh · Support · 2/6/8Irelia · Top · 9/10/2Lee Sin · Jungle · 6/4/5Xerath · Middle · 1/2/9Ezreal · Bottom · 7/5/6Braum · Support · 1/2/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+275%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-45%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+83%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng11.155Sát thương nhận18.593Tầm nhìn32Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 3 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM869,5
7,6/min Farm29% Tham gia hạ gục29.403 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Ezreal · Bottom · 3/3/7Pantheon · Top · 12/12/9Viego · Jungle · 9/9/1Akali · Middle · 9/8/6Blitzcrank · Support · 2/7/14Mordekaiser · Top · 14/8/11Lee Sin · Jungle · 6/5/17Yone · Middle · 6/11/10Kai'Sa · Bottom · 9/6/9Pyke · Support · 4/5/14
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+10%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+22%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-8%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-23%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng14.530Sát thương nhận22.767Tầm nhìn36Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 5 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM991,5
7,9/min Farm61% Tham gia hạ gục28.786 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcHồng NgọcHồng NgọcKiếm DoranKiếm DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+48%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+9%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+40%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+73%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng15.835Sát thương nhận22.874Tầm nhìn30Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 0 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM293,9
8,4/min Farm10% Tham gia hạ gục4.482 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnLan TrànDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Malphite · Top · 0/0/2Ornn · Top · 1/2/0Graves · Jungle · 4/4/2Kennen · Middle · 2/4/0Kai'Sa · Bottom · 2/6/4Milio · Support · 0/4/6Lillia · Jungle · 2/1/3Lee Sin · Middle · 15/1/1Yunara · Bottom · 1/5/3Sylas · Support · 2/2/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-53%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-64%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-71%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 12
Vàng5.512Sát thương nhận5.377Tầm nhìn16Tham gia hạ gục10%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
13 / 15 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM1.206,8
6,4/min Farm41% Tham gia hạ gục46.202 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngNhát Chém Ân HuệĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zed · Middle · 13/15/7Trundle · Top · 8/16/9Lee Sin · Jungle · 8/10/14Xerath · Bottom · 15/7/11Vel'Koz · Support · 5/9/12Camille · Top · 13/14/17Vi · Jungle · 9/7/17Ziggs · Middle · 15/7/10Tristana · Bottom · 16/11/15Karma · Support · 4/10/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-46%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+93%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
KP+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng17.722Sát thương nhận44.985Tầm nhìn38Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 6 D · 2 B · 0 GChi tiết →