FFGGWP · Riot Games
Khoảnh khắc tỏa sáng
554trậnChỉ các trận đã ghi nhận
Mùa giải 2026 · 563 trận có dữ liệu · Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · Từ 08/01/2026 - 13:16 GMT+7 · Đã cập nhật 07/10/2026 - 03:48 GMT+7 · Phạm vi dòng thời gian · 4/554 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận
563 trận có dữ liệu
Độ phủ dữ liệu
Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
8 thg 1, 2026 – 21 thg 9, 2026 · UTCLịch sử chưa đầy đủ
So sánh lối chơi của bạn
Bậc hiện tại CHALLENGERThống kê của bạnTất cả hàng chờVai trò · Tất cả
554 trận
| Chỉ số | Trung bình của bạn | Trận tốt nhất | % kỷ lục cá nhân |
|---|---|---|---|
| 3,69 · 554 trận | 26 | 14,2% | |
| 7,3 · 554 trận | 12,1 | 60,6% | |
| 480,4 · 554 trận | 822,5 | 58,4% | |
| 849,2 · 554 trận | 2.383,5 | 35,6% | |
| 1,06 · 554 trận | 4,39 | 24,1% | |
| 50,3% · 554 trận | 88,9% | 56,6% |
Đang tải
Bảo tàng kỷ lục của bạn
Kỷ lục · Chỉ các trận đã ghi nhậnDiễn biến từng trận
Biến động LP
Riot Games
Bản ghi mới nhất- CHALLENGER · 2.202 LP
- Bậc cao nhất ghi nhận
- CHALLENGER · 2.727 LP
- Biến động ghi nhận
- -525 LP
4 thg 10, 202611 thg 10, 2026
Dòng thời gian kỷ lục
Từ 8 thg 1, 2026- Sát thương lên tướng/min · 2.383,5Zed · 13 thg 9, 2026 Xem trận
- Hạ gục · 28Zed · 13 thg 9, 2026 Xem trận
- Sát thương lên tướng/min · 1.983
- Hạ gục · 27
- Điểm tầm nhìn/min · 4,4
- Sát thương lên tướng/min · 1.958,6
- Lính và quái/min · 12,1
- Lính và quái/min · 10,1