dog1234#2005

VN

Cấp 419 · Đã cập nhật 17:14

Tỷ lệ thắng
73,7%
14 / 5Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min6,4
Sát thương lên tướng/min702,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

846 LP

89W · 61L59%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 5 / 13
CS/min7,7DPM731,8
Camille
Camille
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 3 / 9
CS/min7,7DPM642,1
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 10 / 11
CS/min7,5DPM673,8
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Linh hoạt
20 min
3 / 4 / 2
CS/min7,8DPM430,6
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
5 / 4 / 9
CS/min8,2DPM784,7
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 4 / 4
CS/min9,1DPM867,1
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 6 / 5
CS/min7,7DPM468,8
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
4 / 9 / 4
CS/min8,4DPM559,3
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Linh hoạt
15 min
7 / 3 / 4
CS/min8,2DPM1.054,2
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
11 / 6 / 14
CS/min6,7DPM1.090,6
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 7 / 6
CS/min6,5DPM571,5
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 3 / 13
CS/min5,2DPM758,2
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 6 / 10
CS/min1DPM479,7
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 7 / 13
CS/min1,3DPM590,1
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 12 / 7
CS/min7,3DPM943,7
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 7 / 14
CS/min1,4DPM501,7
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 2 / 5
CS/min1,9DPM302,9
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
13 / 1 / 5
CS/min11DPM994,9
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 3 / 4
CS/min7,1DPM692,4