empty#0106

VN

Cấp 995 · Đã cập nhật 17:17

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min637,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

35 LP

400W · 368L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 6 / 9
CS/min8,5DPM868,2
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
6 / 8 / 15
CS/min7,7DPM1.099,2
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 5 / 7
CS/min8,3DPM714,4
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 2 / 2
CS/min6,7DPM355,4
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 5 / 1
CS/min9,1DPM630,7
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 4 / 5
CS/min9,6DPM614,3
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 7 / 21
CS/min7,5DPM624,8
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
14 min
0 / 6 / 0
CS/min6,7DPM265,2
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 7 / 5
CS/min6,4DPM430,1
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 5 / 3
CS/min7,1DPM369,7
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 11 / 3
CS/min6,1DPM355,5
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 6 / 4
CS/min8,8DPM780,9
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
16 / 11 / 8
CS/min6,1DPM648,5
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 16 / 14
CS/min6,4DPM819,3
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 4 / 11
CS/min9,5DPM1.092
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 7 / 6
CS/min6,1DPM464
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 6 / 3
CS/min6,1DPM341,8
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 9 / 3
CS/min5,1DPM447
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 2 / 1
CS/min7,1DPM252,5
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 8 / 20
CS/min6,9DPM795,6