gnoL#2104

VN

Cấp 509 · Đã cập nhật 18:14

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2
CS/min8,4
Sát thương lên tướng/min986,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

779 LP

439W · 380L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 4 / 12
CS/min9,2DPM1.763,1
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 10 / 19
CS/min1,1DPM386
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 7 / 6
CS/min8,8DPM590,9
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 11 / 9
CS/min7,1DPM1.788
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 8 / 3
CS/min8,3DPM905,5
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 8 / 7
CS/min8,5DPM850,3
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 11 / 2
CS/min7,5DPM487,3
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 5 / 12
CS/min10,4DPM1.354
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
9 / 8 / 12
CS/min10,7DPM1.229,9
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
1 / 6 / 2
CS/min8,6DPM326,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
8 / 13 / 11
CS/min8,2DPM903,2
Kai'Sa
Kai'Sa
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 3 / 5
CS/min8,9DPM481,3
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 9 / 10
CS/min8,9DPM1.276,8
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 2 / 6
CS/min10,5DPM993,9
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 5 / 10
CS/min9,2DPM737,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 9 / 4
CS/min10DPM1.102
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 13 / 2
CS/min6,1DPM532
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 5 / 8
CS/min8,3DPM681,9
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
20 / 5 / 12
CS/min10,1DPM2.052,7