nhi1#cake

VN

Cấp 1408 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min8,3
Sát thương lên tướng/min873,1

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 20/09/2026 - 12:11 GMT+7 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 09:44 GMT+7

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2209 LP

333W · 280L54% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 613 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
2 / 3 / 3
CS/min9,5DPM417,6
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 7 / 3
CS/min9,1DPM384,7
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 7 / 5
CS/min9,1DPM792,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 5 / 10
CS/min8,9DPM759,3
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
4 / 10 / 6
CS/min7,3DPM844,9
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 2 / 3
CS/min8,5DPM632,4
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
13 / 4 / 6
CS/min5,9DPM843,5
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 0 / 6
CS/min7,7DPM499,5
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
16 / 9 / 8
CS/min6,7DPM932,3
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 8 / 12
CS/min9,2DPM1.057,2
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
16 / 7 / 13
CS/min7,5DPM1.530,2
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
17 / 4 / 3
CS/min8,9DPM1.202
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 3 / 5
CS/min7DPM621,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
10 / 2 / 1
CS/min10DPM736
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 8 / 8
CS/min8,5DPM1.394,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
8 / 1 / 9
CS/min9,3DPM959,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 3 / 4
CS/min10,1DPM597,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
10 / 1 / 5
CS/min9,6DPM861,8
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 5 / 4
CS/min7,9DPM1.125,5
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 4 / 1
CS/min6,9DPM363,9