solodev#VN2

VN

Cấp 748 · Đã cập nhật 10:33

Tỷ lệ thắng
33,3%
6 / 12Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min827,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

726 LP

402W · 386L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lee Sin
Lee Sin
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 10 / 6
CS/min7DPM600,6
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
12 / 4 / 8
CS/min7,4DPM855,7
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
16 / 3 / 9
CS/min8,5DPM944,1
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 7 / 4
CS/min6,5DPM777
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 9 / 9
CS/min4,8DPM556,2
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 8 / 10
CS/min7,8DPM780,2
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 3 / 23
CS/min6,9DPM837,8
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 6 / 5
CS/min6,4DPM584,7
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 7 / 9
CS/min6,8DPM1.025,3
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 12 / 13
CS/min7,2DPM1.080,1
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
8 min
1 / 1 / 3
CS/min5,6DPM380,8
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 7 / 14
CS/min7,1DPM951,5
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
21 / 10 / 4
CS/min5,5DPM1.144,8
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 7 / 6
CS/min6,6DPM306,8
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 11 / 13
CS/min5,1DPM1.009
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 5 / 4
CS/min5,9DPM405
Lee Sin
Lee Sin
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 7 / 5
CS/min6,7DPM738,8
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 11 / 9
CS/min6,2DPM984,4