unicornbaby#1610

VN

Cấp 564 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min966,3

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 17/09/2026 - 19:36 GMT+7 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 18:58 GMT+7Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2117 LP

304W · 234L57% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 538 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
5 / 11 / 11
CS/min4,6DPM538,2
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 8 / 4
CS/min7,1DPM1.294
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 8 / 6
CS/min7,8DPM857,9
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 6 / 6
CS/min6,3DPM933,7
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 9 / 5
CS/min7,3DPM524,6
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
11 / 0 / 2
CS/min8,5DPM1.050,2
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 4 / 9
CS/min7,2DPM657,3
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 10 / 4
CS/min5,9DPM846,7
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 3 / 4
CS/min9,5DPM992,5
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 6 / 1
CS/min7,2DPM1.005,5
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
18 / 2 / 3
CS/min9,2DPM1.007,6
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
16 / 8 / 9
CS/min7,6DPM1.273,7
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 8 / 8
CS/min6,8DPM1.211,1
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
6 / 1 / 3
CS/min6,8DPM605
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
12 min
2 / 0 / 1
CS/min9,2DPM259,1
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 9 / 5
CS/min7DPM952,4
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 10 / 3
CS/min6DPM672,9
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 9 / 2
CS/min7,9DPM1.150,2
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
5 / 9 / 3
CS/min6,8DPM895,9
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Linh hoạt
38 min
18 / 10 / 10
CS/min5,6DPM1.798,6