yijyang1#aiden

VN

Cấp 1098 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
24 / 16Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min8,3
Sát thương lên tướng/min871,6

Mẫu · 40Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 40 trận có dữ liệu · Từ 29/09/2026 - 17:00 GMT+7 · Đã cập nhật 08/10/2026 - 04:08 GMT+7Phạm vi dòng thời gian · 0/40 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

1632 LP

547W · 506L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1053 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND I

41 LP

31W · 32L49% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 63 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 6 / 5
CS/min8,6DPM510,3
Cassiopeia
Cassiopeia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 5 / 2
CS/min8,4DPM571,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 8 / 10
CS/min7,1DPM423,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 11 / 9
CS/min7,8DPM923,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 4 / 7
CS/min7,8DPM565,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
18 / 6 / 7
CS/min9,8DPM1.403,5
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 7 / 5
CS/min9,5DPM500,8
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
1 / 2 / 9
CS/min7,8DPM503,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
15 / 9 / 9
CS/min8,3DPM1.348,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
9 / 2 / 4
CS/min9,2DPM982,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 8 / 7
CS/min9,8DPM894
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
14 / 8 / 9
CS/min10,4DPM1.558,1
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 4 / 3
CS/min6,6DPM559,4
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
19 / 3 / 6
CS/min9,8DPM1.560,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 1 / 2
CS/min10,1DPM387,1
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 5 / 10
CS/min7,3DPM529,6
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 7 / 12
CS/min10,2DPM1.068,9
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 9 / 1
CS/min7,8DPM537,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
14 / 9 / 10
CS/min7,9DPM734,4