#1RU
- Trận
- 16
- Tỷ lệ thắng
- 62,5%
- KDA
- 3,05

Xếp hạng theo tướng
Trong số người chơi được FFGGWP theo dõi tại 15 khu vực.
14 · Thế giới
| # | Người chơi | Xếp hạng Đơn/Đôi | Trận | Thắng / thua | Tỷ lệ thắng | KDA | Bảng hạng khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | Trận16 | 10 T6 T | Tỷ lệ thắng62,5% | KDA3,05 | RU#1 | ||
| #2 | Trận10 | 6 T4 T | Tỷ lệ thắng60% | KDA3,1 | KR#1 | ||
| #3 | Trận16 | 12 T4 T | Tỷ lệ thắng75% | KDA3,39 | ME#1 | ||
| #4 | Trận26 | 15 T11 T | Tỷ lệ thắng57,7% | KDA4,17 | EUW#1 | ||
| #5 | Trận13 | 6 T7 T | Tỷ lệ thắng46,2% | KDA2,97 | VN#1 | ||
| #6 | Trận32 | 15 T17 T | Tỷ lệ thắng46,9% | KDA3,05 | EUW#2 | ||
| #7 | Trận10 | 8 T2 T | Tỷ lệ thắng80% | KDA2,79 | EUW#3 | ||
| #8 | Trận11 | 7 T4 T | Tỷ lệ thắng63,6% | KDA2,58 | ME#2 | ||
| #9 | Trận10 | 4 T6 T | Tỷ lệ thắng40% | KDA2,34 | EUNE#1 | ||
| #10 | Trận14 | 10 T4 T | Tỷ lệ thắng71,4% | KDA2,55 | ME#3 | ||
| #11 | Trận10 | 8 T2 T | Tỷ lệ thắng80% | KDA2,58 | ME#4 | ||
| #12 | Trận10 | 4 T6 T | Tỷ lệ thắng40% | KDA2,26 | SEA#1 | ||
| #13 | Trận12 | 6 T6 T | Tỷ lệ thắng50% | KDA2,92 | EUW#4 | ||
| #14 | Trận14 | 5 T9 T | Tỷ lệ thắng35,7% | KDA2,13 | EUW#5 |
Mẫu nhỏ: thứ hạng tướng này là tạm thời.
Đơn/Đôi, mùa hiện tại: ít nhất 10 trận với tướng này và một trận trong 30 ngày qua. Điểm: 55% trận thắng điều chỉnh theo số trận, 5% KDA, 40% bậc xếp hạng. Biểu tượng Đơn/Đôi hiển thị bậc gần nhất có sẵn trong bảy ngày qua.
Thứ hạng và số người chơi lấy từ lần tính đầy đủ gần nhất. Hồ sơ riêng tư hoặc đã xóa được loại bỏ mà không đánh lại số, kể cả trên bục vinh danh.
Phương pháp