Xếp hạng theo tướng

Ambessa · Thế giới

Thế giớiXếp hạng Đơn/Đôi
FFGGWP

Trong số người chơi được FFGGWP theo dõi tại 15 khu vực.

Người chơi trong bảng hạng đã công bố
30
Mùa
2026Xếp hạng Đơn/Đôi
Đã cập nhật
23:59 4 thg 10, 2026 UTC
Đặt lại

Trên bục vinh danh

Ambessa · Thế giới

Kết quả

30 · Thế giới

Trang 1 / 1
Xếp hạng theo tướng · Ambessa · Thế giới
#Người chơiXếp hạng Đơn/ĐôiTrậnThắng / thuaTỷ lệ thắngKDABảng hạng khác
#1Wynd#2622VN
Challenger I2.727 LP
Trận28
20 T8 T
Tỷ lệ thắng71,4%KDA2,53VN#1
#2basuban#EUWEUW
Master I1.248 LP
Trận4
4 T0 T
Tỷ lệ thắng100%KDA3,24EUW#1
#3Linh Phương#999VN
Challenger I2.656 LP
Trận3
2 T1 T
Tỷ lệ thắng66,7%KDA3,91VN#2
#4OLEG INSEC#OLEGEUW
Challenger I2.826 LP
Trận9
6 T3 T
Tỷ lệ thắng66,7%KDA2,83EUW#2
#5Poren#FaZeKOCE
Challenger I1.662 LP
Trận3
2 T1 T
Tỷ lệ thắng66,7%KDA3,7OCE#1
#6niezły yeti pl#huiEUW
Grandmaster I2.140 LP
Trận5
4 T1 T
Tỷ lệ thắng80%KDA3,12EUW#3
#7zyzz mentalty#1777EUW
Grandmaster I2.162 LP
Trận6
3 T3 T
Tỷ lệ thắng50%KDA4EUW#4
#8Aemeath#0519SEA
Challenger I1.283 LP
Trận4
2 T2 T
Tỷ lệ thắng50%KDA3,18SEA#1
#9404 WNTR#j0bEUW
Master I1.598 LP
Trận3
2 T1 T
Tỷ lệ thắng66,7%KDA5,71EUW#5
#10kirin#050EUW
Platinum III77 LP
Trận18
11 T7 T
Tỷ lệ thắng61,1%KDA3,02EUW#6
#11DK Nevid#동두천왕KR
Challenger I2.397 LP
Trận9
4 T5 T
Tỷ lệ thắng44,4%KDA2,3KR#1
#121Jiang#2003KR
Master I1.346 LP
Trận3
2 T1 T
Tỷ lệ thắng66,7%KDA3,18KR#2
#13Simpuny#1086NA
Diamond III95 LP
Trận6
3 T3 T
Tỷ lệ thắng50%KDA3,83NA#1
#14Agni Kai#LoveRU
Challenger I1.636 LP
Trận5
2 T3 T
Tỷ lệ thắng40%KDA2,5RU#1
#15BONG BONG U#2323EUW
Challenger I2.915 LP
Trận9
3 T6 T
Tỷ lệ thắng33,3%KDA2,42EUW#7
#16Triple T#EUW67EUW
Master I1.662 LP
Trận5
3 T2 T
Tỷ lệ thắng60%KDA2,62EUW#8
#17kaori#milkySEA
Diamond I29 LP
Trận4
2 T2 T
Tỷ lệ thắng50%KDA2,91SEA#2
#18초밥만드는 요네#heb1KR
Emerald II70 LP
Trận3
2 T1 T
Tỷ lệ thắng66,7%KDA2,8KR#3
#19MagicTalon#QiEgoLAN
Challenger I2.447 LP
Trận5
2 T3 T
Tỷ lệ thắng40%KDA1,68LAN#1
#20FLAVIO COBOLLI#ITAEUW
Platinum II75 LP
Trận8
5 T3 T
Tỷ lệ thắng62,5%KDA1,95EUW#9
#21Abyss#1753KR
Grandmaster I1.752 LP
Trận5
2 T3 T
Tỷ lệ thắng40%KDA1,96KR#4
#22UREK MAZINO#ZTMYEUW
Challenger I3.025 LP
Trận3
1 T2 T
Tỷ lệ thắng33,3%KDA0,88EUW#10
#23JD julek#egoEUNE
Challenger I2.967 LP
Trận3
0 T3 T
Tỷ lệ thắng0%KDA1,54EUNE#1
#24LightFall#GODEUW
Grandmaster I2.227 LP
Trận4
1 T3 T
Tỷ lệ thắng25%KDA2EUW#11
#250504#2810VN
Master I1.062 LP
Trận3
1 T2 T
Tỷ lệ thắng33,3%KDA2,22VN#3
#26septico1#EUWEUW
Grandmaster I2.084 LP
Trận3
1 T2 T
Tỷ lệ thắng33,3%KDA1,46EUW#12
#27Maliss Flower#2508VN
Diamond I15 LP
Trận4
1 T3 T
Tỷ lệ thắng25%KDA2,11VN#4
#28Loser#xuanOCE
Grandmaster I1.072 LP
Trận5
1 T4 T
Tỷ lệ thắng20%KDA1,2OCE#2
#2914小孩幻想赢对线#4453KR
Grandmaster I1.663 LP
Trận3
0 T3 T
Tỷ lệ thắng0%KDA1,41KR#5
#30Andrew Neiman#OCE1OCE
Grandmaster I1.060 LP
Trận3
0 T3 T
Tỷ lệ thắng0%KDA0,79OCE#3
Đã cập nhật · 23:59 4 thg 10, 2026 UTCXếp hạng theo tướng · Xếp hạng Đơn/Đôi

Mẫu nhỏ: thứ hạng tướng này là tạm thời.

Phương pháp

Đơn/Đôi, mùa hiện tại: ít nhất 3 trận với tướng này và một trận trong 30 ngày qua. Điểm: 50% trận thắng điều chỉnh theo số trận, 25% KDA, 25% bậc xếp hạng. Biểu tượng Đơn/Đôi hiển thị bậc gần nhất có sẵn trong bảy ngày qua.

Thứ hạng và số người chơi lấy từ lần tính đầy đủ gần nhất. Hồ sơ riêng tư hoặc đã xóa được loại bỏ mà không đánh lại số, kể cả trên bục vinh danh.

Phương pháp