#1EUW
- Trận
- 10
- Tỷ lệ thắng
- 80%
- KDA
- 3,48

Xếp hạng theo tướng
Trong số người chơi được FFGGWP theo dõi tại 15 khu vực.
14 · Thế giới
| # | Người chơi | Xếp hạng Đơn/Đôi | Trận | Thắng / thua | Tỷ lệ thắng | KDA | Bảng hạng khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | Trận10 | 8 T2 T | Tỷ lệ thắng80% | KDA3,48 | EUW#1 | ||
| #2 | Trận18 | 16 T2 T | Tỷ lệ thắng88,9% | KDA5,05 | EUW#2 | ||
| #3 | Trận12 | 10 T2 T | Tỷ lệ thắng83,3% | KDA3,41 | SEA#1 | ||
| #4 | Trận10 | 8 T2 T | Tỷ lệ thắng80% | KDA3,19 | EUNE#1 | ||
| #5 | Trận17 | 11 T6 T | Tỷ lệ thắng64,7% | KDA2,89 | OCE#1 | ||
| #6 | Trận17 | 10 T7 T | Tỷ lệ thắng58,8% | KDA2,63 | VN#1 | ||
| #7 | Trận14 | 9 T5 T | Tỷ lệ thắng64,3% | KDA2,96 | ME#1 | ||
| #8 | Trận12 | 8 T4 T | Tỷ lệ thắng66,7% | KDA2,62 | ME#2 | ||
| #9 | Trận10 | 5 T5 T | Tỷ lệ thắng50% | KDA2,38 | BR#1 | ||
| #10 | Trận16 | 8 T8 T | Tỷ lệ thắng50% | KDA2,35 | VN#2 | ||
| #11 | Trận14 | 7 T7 T | Tỷ lệ thắng50% | KDA2,49 | EUW#3 | ||
| #12 | Trận17 | 7 T10 T | Tỷ lệ thắng41,2% | KDA2,09 | EUW#4 | ||
| #13 | Trận11 | 4 T7 T | Tỷ lệ thắng36,4% | KDA2,04 | ME#3 | ||
| #14 | Trận17 | 3 T14 T | Tỷ lệ thắng17,6% | KDA1,31 | OCE#2 |
Mẫu nhỏ: thứ hạng tướng này là tạm thời.
Đơn/Đôi, mùa hiện tại: ít nhất 10 trận với tướng này và một trận trong 30 ngày qua. Điểm: 50% trận thắng điều chỉnh theo số trận, 25% KDA, 25% bậc xếp hạng. Biểu tượng Đơn/Đôi hiển thị bậc gần nhất có sẵn trong bảy ngày qua.
Thứ hạng và số người chơi lấy từ lần tính đầy đủ gần nhất. Hồ sơ riêng tư hoặc đã xóa được loại bỏ mà không đánh lại số, kể cả trên bục vinh danh.
Phương pháp