AAAAAAAAAAA#LULW

EUNE

Cấp 86 · Đã cập nhật 11:51

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA3,3
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min726,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

167 LP

232W · 193L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
14 / 4 / 5
CS/min7DPM1.009,5
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 2 / 10
CS/min7,9DPM1.015,7
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 3 / 3
CS/min6,6DPM642,9
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 6 / 7
CS/min6,8DPM455,6
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 4 / 0
CS/min7,7DPM591,6
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 4 / 7
CS/min8,6DPM886,9
Shen
Shen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
6 / 6 / 23
CS/min6,1DPM679,4
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 4 / 5
CS/min7,5DPM627,8
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 1 / 12
CS/min7,4DPM514,6
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 7 / 2
CS/min6,5DPM951,7
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
11 / 6 / 6
CS/min7,6DPM980,5
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
13 / 4 / 5
CS/min7,7DPM961
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
0 / 2 / 1
CS/min7,8DPM437,8
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 4 / 20
CS/min0,9DPM238,8
Urgot
Urgot
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
16 / 1 / 8
CS/min7,9DPM752,2
Rumble
Rumble
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
3 / 8 / 3
CS/min7,2DPM926,7
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 3 / 8
CS/min6,7DPM582,8
Ornn
Ornn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 8 / 3
CS/min7,3DPM382,5
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 1 / 1
CS/min7,7DPM603,7
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 6 / 4
CS/min7,6DPM717