Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 20 / 20 · trận đấu lại bị loại trừ12 TướngTỷ lệ thắng 65%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 20 trận
DariusTop
85 Thắng · 3 Thua
62,5%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 8 trận
5,31✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,91 · 8 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,1 / 3,9 / 5,5
7,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,98 · 8 trận
781!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 799,15 · 8 trận
39,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 36,4% · 8 trận
OlafTop
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
4,42✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,97 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 3,5 / 3,5
7,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,49 · 2 trận
872✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 672,52 · 2 trận
31,1%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 31,7% · 2 trận
UrgotTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
24,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
16,0 / 1,0 / 8,0
7,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,74 · 1 trận
752✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 460,07 · 1 trận
54,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 21,4% · 1 trận
JaxTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
9,50✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,82 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 2,0 / 10,0
7,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,81 · 1 trận
1.016✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 630,17 · 1 trận
42,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 30% · 1 trận
MalphiteTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,33✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 3,0 / 3,0
6,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,3 · 1 trận
643✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 603,44 · 1 trận
21,2%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 21,4% · 1 trận
RumbleTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,75!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 8,0 / 3,0
7,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,88 · 1 trận
927✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 694,63 · 1 trận
27,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 32,6% · 1 trận
GarenTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,83✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 6,0 / 4,0
7,6!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,72 · 1 trận
717!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 787,5 · 1 trận
24,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 39,3% · 1 trận
RivenTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,67✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 6,0 / 7,0
6,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 9,27 · 1 trận
456!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 529,63 · 1 trận
30,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 44,4% · 1 trận
ShenTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,83✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,69 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 6,0 / 23,0
6,1!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7 · 1 trận
679!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 818 · 1 trận
60,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 31,4% · 1 trận
BraumSupport
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
5,25✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 4,0 / 20,0
0,9!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,1 · 1 trận
239!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 313,27 · 1 trận
65,6%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 69,2% · 1 trận
OrnnTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,75!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 8,0 / 3,0
7,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,55 · 1 trận
383✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 340,73 · 1 trận
20,7%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 57,5% · 1 trận
SettTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,50!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
0,0 / 2,0 / 1,0
7,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,22 · 1 trận
438✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 432,12 · 1 trận
6,7%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 25% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
544.575 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 20 trận