Bitie#BITIE

EUNE

Cấp 1117 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min794,5

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 19 trận có dữ liệu · Từ 23/09/2026 - 17:30 GMT+2 · Đã cập nhật 04/10/2026 - 20:29 GMT+2

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

3033 LP

690W · 576L55% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1266 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Linh hoạt
20 min
7 / 1 / 4
CS/min7,6DPM816
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
6 / 9 / 2
CS/min7,2DPM803,6
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 9 / 5
CS/min5,8DPM647,4
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 7 / 12
CS/min7,8DPM1.178,1
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
7 / 6 / 1
CS/min8,8DPM649,7
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
9 / 10 / 4
CS/min7,5DPM664,5
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
8 / 9 / 10
CS/min8,1DPM1.038,7
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
3 / 9 / 2
CS/min7,8DPM862,5
Rakan
Rakan
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
0 / 14 / 10
CS/min1,1DPM213,7
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
17 / 7 / 7
CS/min7,1DPM922,1
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
10 / 3 / 11
CS/min8,2DPM1.039,7
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
4 / 8 / 7
CS/min7,7DPM695,6
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Linh hoạt
44 min
8 / 9 / 11
CS/min7,6DPM1.283
Twitch
Twitch
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
13 / 12 / 19
CS/min7,5DPM1.307,8
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 6 / 16
CS/min6,4DPM706,9
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 0 / 4
CS/min9,3DPM509,7
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 10 / 3
CS/min0,8DPM288,6
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 2 / 28
CS/min0,7DPM608,4
Kassadin
Kassadin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 3 / 0
CS/min7,9DPM304