Ringer#why

EUNE

Cấp 873 · Đã cập nhật 12:48

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min7
Sát thương lên tướng/min865,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

877 LP

408W · 377L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 9 / 4
CS/min7,5DPM576,9
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
14 / 11 / 5
CS/min6,8DPM948,2
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 5 / 10
CS/min8,1DPM1.168,6
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 6 / 3
CS/min8DPM807,8
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 9 / 13
CS/min8,3DPM987,2
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 4 / 5
CS/min6,4DPM616
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 6 / 8
CS/min7,2DPM667,1
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 8 / 11
CS/min7,4DPM639,8
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
9 / 10 / 3
CS/min6,3DPM1.007,9
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 10 / 5
CS/min7,5DPM1.091,2
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 8 / 6
CS/min8,7DPM499,4
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 6 / 2
CS/min8,9DPM610,1
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 6 / 6
CS/min1,1DPM501,4
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 8 / 12
CS/min6,9DPM1.265,2
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 11 / 9
CS/min6,8DPM594,9
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 3 / 4
CS/min7,1DPM464,2
Vel'Koz
Vel'Koz
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 6 / 4
CS/min6,5DPM1.161,3
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
11 / 4 / 9
CS/min6,5DPM1.006,2
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
14 / 6 / 8
CS/min6DPM1.087,8