Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 19 / 19 · trận đấu lại bị loại trừ14 TướngTỷ lệ thắng 63,2%
Tướng · Mẫu · 19 trận
Tướng
trận
Tỷ lệ thắng
KDA
CS/min
DPM
KP
Lần chơi gần nhất
JinxBottom
64 Thắng · 2 Thua
66,7%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 6 trận
1,94!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,49 · 6 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,2 / 8,3 / 8,0
7,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,13 · 6 trận
897✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 862,52 · 6 trận
46,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 41,7% · 6 trận
Twisted FateMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 3,0 / 4,0
7,1!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,63 · 1 trận
464!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 680,37 · 1 trận
54,5%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 100% · 1 trận
LeBlancTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,67✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
12,0 / 6,0 / 4,0
6,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,64 · 1 trận
1.161✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 688,61 · 1 trận
39%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 18% · 1 trận
NasusTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,75✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 4,0 / 5,0
6,4!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,87 · 1 trận
616!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.087,14 · 1 trận
29,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 25% · 1 trận
PantheonSupport
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 6,0 / 6,0
1,1!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,45 · 1 trận
501✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 312,09 · 1 trận
37,5%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 80% · 1 trận
VarusBottom
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,73✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,15 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
14,0 / 11,0 / 5,0
6,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,55 · 1 trận
948!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.033,42 · 1 trận
43,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 41,7% · 1 trận
DravenBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,50✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 6,0 / 3,0
8,0!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,68 · 1 trận
808✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 371,6 · 1 trận
40,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 9,1% · 1 trận
JayceTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 8,0 / 12,0
6,9!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,77 · 1 trận
1.265✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 809 · 1 trận
47,1%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 51,4% · 1 trận
Kai'SaBottom
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,67✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 6,0 / 8,0
7,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,81 · 1 trận
667!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 953,8 · 1 trận
36,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 75% · 1 trận
CamilleTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 11,0 / 9,0
6,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,02 · 1 trận
595!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.030,04 · 1 trận
36,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 34,6% · 1 trận
ZeriBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 6,0 / 2,0
8,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,83 · 1 trận
610!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 659,5 · 1 trận
33,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 43,8% · 1 trận
ZedMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,67✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
14,0 / 6,0 / 8,0
6,0!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,7 · 1 trận
1.088!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.128,98 · 1 trận
48,9%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50% · 1 trận
ApheliosBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,11!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 9,0 / 4,0
7,5!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,01 · 1 trận
577✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 575,35 · 1 trận
43,5%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 48,4% · 1 trận
HweiMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
5,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
11,0 / 4,0 / 9,0
6,5!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,71 · 1 trận
1.006✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 684,37 · 1 trận
52,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 42,4% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
9.140.138 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 19 trận