404Kamui#kamui

EUW

Cấp 974 · Đã cập nhật 09:46

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min907,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1301 LP

697W · 660L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 3 / 12
CS/min7,4DPM608,8
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 6 / 7
CS/min6,8DPM982,8
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
13 / 2 / 11
CS/min11,1DPM1.259,3
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 2 / 2
CS/min12,5DPM1.151,7
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 7 / 23
CS/min7,8DPM1.249,1
Tryndamere
Tryndamere
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 9 / 6
CS/min8,6DPM894,5
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
14 / 0 / 7
CS/min9DPM853,1
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 3 / 11
CS/min9,1DPM641
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 4 / 1
CS/min6,8DPM557,7
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 11 / 11
CS/min5,5DPM837,6
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 10 / 8
CS/min8,8DPM898,1
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
15 / 8 / 6
CS/min8DPM1.155
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 10 / 5
CS/min5,6DPM808,3
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 3 / 15
CS/min6,8DPM1.109,9
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 5 / 8
CS/min7,2DPM665,6
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 6 / 3
CS/min6,8DPM970,8
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
12 / 7 / 13
CS/min7,7DPM843,2
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
16 / 4 / 9
CS/min6,4DPM851,6
Volibear
Volibear
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 7 / 6
CS/min6,3DPM761,1