Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 19 / 19 · trận đấu lại bị loại trừ8 TướngTỷ lệ thắng 63,2%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 19 trận
SylasJungle
117 Thắng · 4 Thua
63,6%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 11 trận
5,38✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,17 · 11 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,5 / 4,8 / 9,6
7,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,42 · 11 trận
840✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 787,93 · 11 trận
55,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 46,9% · 11 trận
FioraTop
22 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
2,31✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,57 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,0 / 7,0 / 6,5
7,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,63 · 2 trận
1.073✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 883,43 · 2 trận
39,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 36,1% · 2 trận
SionTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
12,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
13,0 / 2,0 / 11,0
11,1✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,27 · 1 trận
1.259✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 448,18 · 1 trận
72,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 30,4% · 1 trận
TryndamereTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,22!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,82 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 9,0 / 6,0
8,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,53 · 1 trận
895✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 672,5 · 1 trận
47,8%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 46,5% · 1 trận
AhriMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,70!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 13,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 10,0 / 5,0
5,6!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 9,56 · 1 trận
808!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.629,25 · 1 trận
53,8%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 69,2% · 1 trận
ViJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,57✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,82 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
12,0 / 7,0 / 13,0
7,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,42 · 1 trận
843✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 729,29 · 1 trận
62,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 47,6% · 1 trận
XayahBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,50!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 10,0 / 8,0
8,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,41 · 1 trận
898✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 660,22 · 1 trận
48,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 60,9% · 1 trận
YoneTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
5,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 2,0 / 2,0
12,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,68 · 1 trận
1.152✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 380,76 · 1 trận
38,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 14,3% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
8.748.631 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 19 trận