Caucha#qwer

EUW

Cấp 75 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min642,3

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 04/10/2026 - 22:51 GMT+2 · Đã cập nhật 06/10/2026 - 13:57 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1414 LP

287W · 222L56% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 509 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
12 / 2 / 1
CS/min7,7DPM860,8
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
3 min
0 / 0 / 0
CS/min4DPM23,3
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 2 / 3
CS/min8,3DPM491,3
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 3 / 4
CS/min8,9DPM957
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 1 / 4
CS/min9,4DPM756,7
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 3 / 2
CS/min9DPM465,9
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 4 / 4
CS/min7,6DPM588
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 5 / 4
CS/min5,8DPM672,7
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 6 / 8
CS/min7,4DPM777,6
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 6 / 5
CS/min7,7DPM503,9
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
2 / 7 / 6
CS/min7,3DPM380
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 2 / 1
CS/min9,9DPM417,1
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 8 / 3
CS/min7,4DPM995,1
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 2 / 4
CS/min7DPM675
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 1 / 4
CS/min7,5DPM518
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 0 / 1
CS/min9,1DPM560,3
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 3 / 8
CS/min6,6DPM604,9
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 5 / 7
CS/min7,7DPM673,2
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 2 / 8
CS/min6,9DPM592,3
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 5 / 2
CS/min8,5DPM596,4