#1EUW
- Trận
- 15
- Tỷ lệ thắng
- 73,3%
- KDA
- 4,28

Xếp hạng theo tướng
Trong số người chơi được FFGGWP theo dõi tại 15 khu vực.
17 · Thế giới
| # | Người chơi | Xếp hạng Đơn/Đôi | Trận | Thắng / thua | Tỷ lệ thắng | KDA | Bảng hạng khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | Trận15 | 11 T4 T | Tỷ lệ thắng73,3% | KDA4,28 | EUW#1 | ||
| #2 | Trận16 | 12 T4 T | Tỷ lệ thắng75% | KDA3,42 | NA#1 | ||
| #3 | Trận6 | 5 T1 T | Tỷ lệ thắng83,3% | KDA3,48 | LAN#1 | ||
| #4 | Trận11 | 6 T5 T | Tỷ lệ thắng54,5% | KDA3,16 | EUNE#1 | ||
| #5 | Trận13 | 9 T4 T | Tỷ lệ thắng69,2% | KDA3,75 | EUW#2 | ||
| #6 | Trận6 | 5 T1 T | Tỷ lệ thắng83,3% | KDA2,97 | EUW#3 | ||
| #7 | Trận4 | 2 T2 T | Tỷ lệ thắng50% | KDA3,33 | LAS#1 | ||
| #8 | Trận16 | 7 T9 T | Tỷ lệ thắng43,8% | KDA2,44 | NA#2 | ||
| #9 | Trận3 | 2 T1 T | Tỷ lệ thắng66,7% | KDA2,61 | OCE#1 | ||
| #10 | Trận20 | 11 T9 T | Tỷ lệ thắng55% | KDA2,58 | EUW#4 | ||
| #11 | Trận16 | 10 T6 T | Tỷ lệ thắng62,5% | KDA2,03 | EUNE#2 | ||
| #12 | Trận12 | 6 T6 T | Tỷ lệ thắng50% | KDA2 | EUW#5 | ||
| #13 | Trận13 | 9 T4 T | Tỷ lệ thắng69,2% | KDA1,11 | TR#1 | ||
| #14 | Trận4 | 2 T2 T | Tỷ lệ thắng50% | KDA2,55 | OCE#2 | ||
| #15 | Trận6 | 4 T2 T | Tỷ lệ thắng66,7% | KDA2,26 | NA#3 | ||
| #16 | Trận3 | 2 T1 T | Tỷ lệ thắng66,7% | KDA1,21 | EUNE#3 | ||
| #17 | Trận9 | 2 T7 T | Tỷ lệ thắng22,2% | KDA1,44 | EUW#6 |
Mẫu nhỏ: thứ hạng tướng này là tạm thời.
Đơn/Đôi, mùa hiện tại: ít nhất 3 trận với tướng này và một trận trong 30 ngày qua. Điểm: 50% trận thắng điều chỉnh theo số trận, 25% KDA, 25% bậc xếp hạng. Biểu tượng Đơn/Đôi hiển thị bậc gần nhất có sẵn trong bảy ngày qua.
Thứ hạng và số người chơi lấy từ lần tính đầy đủ gần nhất. Hồ sơ riêng tư hoặc đã xóa được loại bỏ mà không đánh lại số, kể cả trên bục vinh danh.
Phương pháp