Tướng
Stats & rankingsRanks: 10 Solo/Duo games minimumTóm tắt gần đây
19 trận · Mẫu · trận đấu lại bị loại trừ1 TướngWR 52,6%
| Tướng | Solo/Duo ranks | trận | WR | KDA | CS/min | DPM | KP | Lần chơi gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
RivenTop | 13 trận · Xếp hạng Đơn/Đôi | 19109 · Thắng / Thua | 52,6%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 19 trận | 1,34 5,2 / 6,5 / 3,5 | 8,4Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 646Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 27,6%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. |
Hướng dẫn hiệu suất
Phương pháp
Trong số người chơi được FFGGWP theo dõi tại 15 khu vực.
Đơn/Đôi, mùa hiện tại: ít nhất 10 trận với tướng này và một trận trong 30 ngày qua. Điểm: 55% trận thắng điều chỉnh theo số trận, 5% KDA, 40% bậc xếp hạng. Biểu tượng Đơn/Đôi hiển thị bậc gần nhất có sẵn trong bảy ngày qua.
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 19 trận
Không có gì để hiển thị