MrBones#RRR

EUW

Cấp 964 · Đã cập nhật 10:46

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min917,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1255 LP

241W · 187L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 5 / 2
CS/min6,9DPM375,6
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 5 / 12
CS/min9,2DPM968
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 14 / 4
CS/min6,3DPM1.047,4
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 2 / 1
CS/min7,3DPM457
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 4 / 9
CS/min9,9DPM1.024,1
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
13 min
5 / 1 / 2
CS/min6,4DPM504,7
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
11 / 3 / 2
CS/min8,5DPM1.043,6
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 9 / 3
CS/min7,2DPM730,7
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 8 / 6
CS/min7,5DPM1.185
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
12 / 4 / 4
CS/min8,7DPM1.148
Samira
Samira
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 7 / 11
CS/min6,9DPM1.165,9
Veigar
Veigar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 6 / 6
CS/min7,7DPM725,9
Ornn
Ornn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
10 / 2 / 17
CS/min8,6DPM1.289,9
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 7 / 17
CS/min1,8DPM1.302,3
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 5 / 2
CS/min7,3DPM618,6
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 7 / 1
CS/min5,6DPM689,3
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 7 / 4
CS/min5,8DPM623,9
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 7 / 11
CS/min6,5DPM1.037,1
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 2 / 1
CS/min7,4DPM398,1
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 9 / 9
CS/min6,9DPM1.037,3