Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 20 / 20 · trận đấu lại bị loại trừ14 TướngTỷ lệ thắng 35%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 20 trận
LockeMiddle · Top
41 Thắng · 3 Thua
25%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 4 trận
2,66!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,7 · 4 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,5 / 5,5 / 2,8
6,6!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,33 · 4 trận
579!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 731,34 · 4 trận
41,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 41,7% · 4 trận
SyndraBottom · Middle
32 Thắng · 1 Thua
66,7%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
3,17✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,6 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 4,3 / 5,0
8,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,03 · 3 trận
938✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 713,93 · 3 trận
40,2%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 59,4% · 3 trận
GwenTop
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
1,61!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,69 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 5,5 / 5,0
7,1✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,78 · 2 trận
791✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 538,54 · 2 trận
27,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 25,5% · 2 trận
KayleTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,80✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 5,0 / 12,0
9,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,38 · 1 trận
968✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 932,79 · 1 trận
48,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 27,6% · 1 trận
CorkiBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,75!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 8,0 / 6,0
7,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,23 · 1 trận
1.185!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.186,04 · 1 trận
45,2%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 61,8% · 1 trận
VeigarMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,17!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 6,0 / 6,0
7,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,06 · 1 trận
726!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 865,42 · 1 trận
56,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 45,2% · 1 trận
AkaliTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,33✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
11,0 / 3,0 / 2,0
8,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,86 · 1 trận
1.044✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 262,34 · 1 trận
34,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 30,8% · 1 trận
Vel'KozMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 2,0 / 1,0
7,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,61 · 1 trận
457✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 271,77 · 1 trận
66,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 40% · 1 trận
ViegoTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,29✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,89 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
12,0 / 7,0 / 11,0
6,5!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,79 · 1 trận
1.037✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 914,33 · 1 trận
67,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 33,3% · 1 trận
SennaSupport
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,43✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 7,0 / 17,0
1,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,84 · 1 trận
1.302✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 404,74 · 1 trận
57,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 54,5% · 1 trận
SamiraBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,00≈Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,0 / 7,0 / 11,0
6,9!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,99 · 1 trận
1.166!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.188,36 · 1 trận
46,7%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 57,1% · 1 trận
OrnnTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
13,50✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,54 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,0 / 2,0 / 17,0
8,6!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,99 · 1 trận
1.290✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.242,84 · 1 trận
45%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 36,4% · 1 trận
YoneMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,07!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
11,0 / 14,0 / 4,0
6,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,24 · 1 trận
1.047!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.104,15 · 1 trận
34,1%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 40% · 1 trận
AmbessaTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,43!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 7,0 / 1,0
5,6!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,67 · 1 trận
689!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 894,45 · 1 trận
52,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 42,3% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
6.928.378 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 20 trận