Niebo#666

EUW

Cấp 749 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
57,5%
23 / 17Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min5,9
Sát thương lên tướng/min887

Mẫu · 40Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 40 trận có dữ liệu · Từ 28/09/2026 - 16:54 GMT+2 · Đã cập nhật 06/10/2026 - 05:19 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD III

32 LP

459W · 455L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 914 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 6 / 8
CS/min6,9DPM688
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
24 / 13 / 3
CS/min5,2DPM1.129
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
21 / 5 / 6
CS/min5,9DPM1.894,1
Katarina
Katarina
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 6 / 2
CS/min7,4DPM532,8
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
10 / 0 / 3
CS/min9,1DPM941,1
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 8 / 4
CS/min7,3DPM708,1
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 11 / 10
CS/min0,9DPM432,2
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 2 / 2
CS/min7,9DPM1.231,7
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Linh hoạt
39 min
9 / 15 / 6
CS/min6DPM1.112,3
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
4 / 5 / 2
CS/min7,3DPM682,6
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 11 / 3
CS/min5,3DPM1.228
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 2 / 8
CS/min8,3DPM1.188
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 6 / 1
CS/min7,4DPM510,7
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 6 / 10
CS/min6DPM909,6
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 6 / 5
CS/min7,4DPM1.294,1
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 9 / 5
CS/min4,5DPM1.029
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 7 / 6
CS/min6,8DPM736,7
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 6 / 2
CS/min6,9DPM721,5
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 6 / 4
CS/min5,7DPM1.008
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 6 / 5
CS/min6,3DPM1.156,8