Xếp hạng theo tướng

Gragas · Thế giới

Thế giớiXếp hạng Đơn/Đôi
FFGGWP

Trong số người chơi được FFGGWP theo dõi tại 15 khu vực.

Người chơi trong bảng hạng đã công bố
8
Mùa
2026Xếp hạng Đơn/Đôi
Đã cập nhật
18:14 6 thg 10, 2026 UTC
Đặt lại

Trên bục vinh danh

Gragas · Thế giới

Kết quả

8 · Thế giới

Trang 1 / 1
Xếp hạng theo tướng · Gragas · Thế giới
#Người chơiXếp hạng Đơn/ĐôiTrậnThắng / thuaTỷ lệ thắngKDABảng hạng khác
#1sadtrash#666LAS
Master I818 LP
Trận20
13 T7 T
Tỷ lệ thắng65%KDA3,88LAS#1
#2ULTRA INSTINCT#1964EUW
Grandmaster I2.109 LP
Trận12
7 T5 T
Tỷ lệ thắng58,3%KDA2,02EUW#1
#3ai num dá#br1BR
Master I280 LP
Trận26
15 T11 T
Tỷ lệ thắng57,7%KDA2,11BR#1
#450BrrelsOfGragas#LANLAN
Challenger I1.688 LP
Trận14
4 T10 T
Tỷ lệ thắng28,6%KDA1,48LAN#1
#5Niebo#666EUW
Emerald III32 LP
Trận11
8 T3 T
Tỷ lệ thắng72,7%KDA2,46EUW#2
#6Gragas MSc#EUWEUW
Emerald III76 LP
Trận11
7 T4 T
Tỷ lệ thắng63,6%KDA2,25EUW#3
#7sukyamadda#EUWEUW
Gold IV18 LP
Trận18
10 T8 T
Tỷ lệ thắng55,6%KDA2,37EUW#4
#8순데랠라#KR1KR
Diamond III92 LP
Trận12
3 T9 T
Tỷ lệ thắng25%KDA1,74KR#1
Đã cập nhật · 18:14 6 thg 10, 2026 UTCXếp hạng theo tướng · Xếp hạng Đơn/Đôi

Mẫu nhỏ: thứ hạng tướng này là tạm thời.

Phương pháp

Đơn/Đôi, mùa hiện tại: ít nhất 10 trận với tướng này và một trận trong 30 ngày qua. Điểm: 55% trận thắng điều chỉnh theo số trận, 5% KDA, 40% bậc xếp hạng. Biểu tượng Đơn/Đôi hiển thị bậc gần nhất có sẵn trong bảy ngày qua.

Thứ hạng và số người chơi lấy từ lần tính đầy đủ gần nhất. Hồ sơ riêng tư hoặc đã xóa được loại bỏ mà không đánh lại số, kể cả trên bục vinh danh.

Phương pháp