sukyamadda#EUW

EUW

Cấp 478 · Đã cập nhật

Tướng

Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.

Stats & rankingsRanks: 10 Solo/Duo games minimumTóm tắt gần đây

19 trận · Mẫu · trận đấu lại bị loại trừ2 TướngWR 52,6%
Tướng · Mẫu · 19 trận
TướngSolo/Duo rankstrậnWRKDACS/minDPMKPLần chơi gần nhất
GragasJungle
18 trận · Xếp hạng Đơn/Đôi
18108 · Thắng / Thua
55,6%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 18 trận
2,37
7,1 / 7,1 / 9,8
5,9Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
747Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
43%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
LissandraBottom
0 / 10Xếp hạng Đơn/Đôi
101 · Thắng / Thua
0%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,58
2,0 / 12,0 / 5,0
5,2Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
671Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
38,9%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
Hướng dẫn hiệu suất
Trên mức tham chiếu Thông thường / chưa chắc Cần cải thiện Không có tham chiếuPhương pháp
Phương pháp

Trong số người chơi được FFGGWP theo dõi tại 15 khu vực.

Đơn/Đôi, mùa hiện tại: ít nhất 10 trận với tướng này và một trận trong 30 ngày qua. Điểm: 55% trận thắng điều chỉnh theo số trận, 5% KDA, 40% bậc xếp hạng. Biểu tượng Đơn/Đôi hiển thị bậc gần nhất có sẵn trong bảy ngày qua.

Hạng đầu 3

Thông thạo tướng

4.692.056 pts

Tỷ lệ thắng · Mẫu · Tất cả hàng chờ · 19 trận

#1
Gragas1.549.311 pts
M143
55,6%WR
18 trậnMẫu · 18 trận · 10 Thắng · 8 Thua
#2
Hwei663.538 pts
M45
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
#3
Qiyana526.841 pts
M45
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
4
Lissandra393.111 pts
M38
0%WR
1 trậnMẫu · 1 trận · 0 Thắng · 1 Thua
5
Ekko250.362 pts
M20
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
6
Nidalee245.560 pts
M20
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
7
Bard130.370 pts
M11
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
8
Ngộ Không69.733 pts
M8
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
9
Lulu61.326 pts
M8
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
10
Vi59.804 pts
M8
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
11
Syndra57.323 pts
M8
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
12
Samira56.186 pts
M8
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
13
Fizz48.303 pts
M7
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
14
Lux35.915 pts
M6
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
15
Twisted Fate32.038 pts
M6
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
15 / 129 · Thông thạo tướng