LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
12 / 6 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
8,4/min Farm65% Tham gia hạ gục34.277 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinKiếm Ác XàKiếm Ác XàKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaGiày Thép GaiGiày Thép GaiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Jayce · Top · 12/6/8Jarvan IV · Jungle · 5/7/18Ekko · Middle · 9/6/6Ezreal · Bottom · 4/8/9Leona · Support · 1/9/15Camille · Top · 3/10/10Lee Sin · Jungle · 12/9/19Orianna · Middle · 11/5/16Jhin · Bottom · 10/3/13Braum · Support · 0/4/33
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+81%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+67%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 24%—
Patch 16.18
Vàng17.976Sát thương nhận34.974Tầm nhìn50Tham gia hạ gục65%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 0 D · 1 B · 0 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 16 min
IreliaTop · Cấp 11
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
0 / 2 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
7,7/min Farm0% Tham gia hạ gục2.895 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Khiên DoranKhiên DoranGiày Thép GaiGiày Thép GaiThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngCung GỗCung GỗHuyết TrượngHuyết TrượngCuốc ChimCuốc ChimMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Irelia · Top · 0/2/0Lee Sin · Jungle · 0/2/0Akali · Middle · 1/2/0Kai'Sa · Bottom · 0/4/0Rell · Support · 0/2/0Darius · Top · 2/0/0Nidalee · Jungle · 1/0/1Zed · Middle · 5/1/0Ezreal · Bottom · 2/0/2Bard · Support · 2/0/3
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-100%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-79%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-55%!Cần cải thiện · So sánh
KP-100%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 19%—
Patch 16.18
Vàng4.547Sát thương nhận9.409Tầm nhìn6Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 15 min
YoneTop · Cấp 10
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
0 / 5 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
6,9/min Farm0% Tham gia hạ gục7.744 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngLan TrànGiáp Cốt
Kiên Định
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhCung GỗCung GỗHuyết TrượngHuyết TrượngCung DoranCung DoranCuốc ChimCuốc ChimMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-100%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-100%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 19%—
Patch 16.18
Vàng4.471Sát thương nhận9.953Tầm nhìn16Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 37 min
VladimirTop · Cấp 20
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
15 / 11 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
7,2/min Farm50% Tham gia hạ gục43.153 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụChốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốKính Nhắm Ma PhápKính Nhắm Ma PhápTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtSách QuỷSách QuỷThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Vladimir · Top · 15/11/7Shyvana · Jungle · 6/14/17Zed · Middle · 17/7/12Vayne · Bottom · 5/10/8Zilean · Support · 1/5/24Gwen · Top · 5/13/7Jayce · Jungle · 12/9/16Yone · Middle · 15/13/5Aurelion Sol · Bottom · 14/3/8Nautilus · Support · 1/6/26
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-32%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 21%—
Patch 16.18
Vàng17.454Sát thương nhận63.788Tầm nhìn31Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 2 B · 3 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 30 min
AmbessaTop · Cấp 18
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
12 / 6 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
7,6/min Farm77% Tham gia hạ gục40.702 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Nguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Ambessa · Top · 12/6/12Zac · Jungle · 0/7/15Azir · Middle · 5/11/3Corki · Bottom · 6/9/8Pyke · Support · 8/7/11Rumble · Top · 4/8/16Jarvan IV · Jungle · 3/8/27Katarina · Middle · 20/5/4Jhin · Bottom · 11/6/15Leona · Support · 2/5/21
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+70%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
KP+105%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 26%—
Patch 16.18
Vàng16.679Sát thương nhận39.072Tầm nhìn16Tham gia hạ gục77%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 5 D · 0 B · 0 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 28 min
JayceTop · Cấp 17
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
7 / 6 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
7,8/min Farm50% Tham gia hạ gục30.081 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Kiếm Ác XàKiếm Ác XàThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongCung XanhCung XanhBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldGiày Thép GaiGiày Thép GaiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-13%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+63%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 22%—
Patch 16.18
Vàng14.830Sát thương nhận24.868Tầm nhìn36Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 24 min
GarenTop · Cấp 15
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
8 / 9 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Người chơi tương đương · Garen · Top · Ranked Solo/Duo · 16.18 · 1284 trận
7,5/min Farm50% Tham gia hạ gục19.773 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngÁo Choàng MâyMau Lẹ
Pháp Thuật
Chùy Phản KíchChùy Phản KíchMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Garen · Top · 8/9/4Camille · Top · 8/4/12Jarvan IV · Jungle · 17/4/12K'Sante · Middle · 6/6/11Kog'Maw · Bottom · 7/6/11Neeko · Support · 2/4/18Lee Sin · Jungle · 4/9/5Twisted Fate · Middle · 3/6/15Kalista · Bottom · 4/7/10Alistar · Support · 5/9/12
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-55%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 23%—
Patch 16.18
Vàng11.526Sát thương nhận33.979Tầm nhìn22Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 0 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 29 min
GragasTop · Cấp 19
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
7 / 0 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
9,4/min Farm50% Tham gia hạ gục28.856 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiĐộng Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ TrụKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngBí Chương Thất TruyềnBí Chương Thất TruyềnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+578%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
KP+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 23%—
Patch 16.18
Vàng14.589Sát thương nhận27.581Tầm nhìn16Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 36 min
Dr. MundoBottom · Cấp 18
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
8 / 7 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
9,6/min Farm50% Tham gia hạ gục53.092 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng XàHuyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa TểÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcTrái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnGiáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhGiáp Máu WarmogGiáp Máu WarmogThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Dr. Mundo · Bottom · 8/7/7Garen · Top · 13/4/3Sylas · Jungle · 3/4/6Ambessa · Middle · 5/8/5Rell · Support · 1/7/21Renekton · Top · 6/7/7Cho'Gath · Jungle · 6/5/10Orianna · Middle · 3/6/16Viktor · Bottom · 5/3/12Qiyana · Support · 10/9/9
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-22%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+16%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+80%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 36% · Vàng 26%—
Patch 16.18
Vàng18.925Sát thương nhận113.754Tầm nhìn28Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 0 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 10 T · 5 D · 1 B · 1 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 36 min
RyzeMiddle · Cấp 18
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
7 / 3 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
10,7/min Farm42% Tham gia hạ gục23.921 Sát thương lên tướng
Đồng Hồ Thời KhôngĐồng Hồ Thời KhôngMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángQuyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Ryze · Middle · 7/3/4Fiora · Top · 11/7/7Rek'Sai · Jungle · 3/3/4Yunara · Bottom · 4/9/6Lulu · Support · 1/13/8Vladimir · Top · 7/11/9Lee Sin · Jungle · 12/1/9Orianna · Middle · 3/4/10Ezreal · Bottom · 9/7/14Nautilus · Support · 4/3/24
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+38%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+30%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-22%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+28%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 23%—
Patch 16.18
Vàng18.142Sát thương nhận34.529Tầm nhìn37Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 29 min
YasuoBottom · Cấp 15
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
3 / 9 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
8,6/min Farm29% Tham gia hạ gục20.857 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngLan TrànGiáp Cốt
Yasuo · Bottom · 3/9/5Vladimir · Top · 7/5/4Ngộ Không · Jungle · 9/6/9Sylas · Middle · 8/10/12Ezreal · Bottom · 6/3/14Bard · Support · 3/4/20Teemo · Top · 4/6/6Naafiri · Jungle · 7/8/13Lissandra · Middle · 12/5/7Rakan · Support · 2/5/13
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-68%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+3%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-14%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-50%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-30%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 23%—
Patch 16.18
Vàng12.848Sát thương nhận25.188Tầm nhìn12Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 32 min
AmbessaTop · Cấp 19
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
3 / 6 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
8,2/min Farm37% Tham gia hạ gục31.368 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênGiáp CốtLan TrànThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy
Rìu Mãng XàRìu Mãng XàKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongHồng NgọcHồng NgọcLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaÁo Choàng TímÁo Choàng TímMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-43%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 22%—
Patch 16.18
Vàng17.065Sát thương nhận36.162Tầm nhìn29Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 17 min
GnarTop · Cấp 14
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
2 / 0 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
11,2/min Farm14% Tham gia hạ gục8.685 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânLưỡi HáiLưỡi HáiTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmHồng NgọcHồng NgọcHồng NgọcHồng NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
KP-66%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 21%—
Patch 16.18
Vàng9.358Sát thương nhận9.203Tầm nhìn9Tham gia hạ gục14%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 22 min
TryndamereTop · Cấp 13
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
4 / 6 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
7,2/min Farm54% Tham gia hạ gục15.259 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngChốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Chuẩn Xác
Rìu Mãng XàRìu Mãng XàGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalKiếm DoranKiếm DoranDao GămDao GămMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-61%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 21%—
Patch 16.18
Vàng8.887Sát thương nhận29.119Tầm nhìn18Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 37 min
VladimirBottom · Cấp 17
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
5 / 7 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
7,7/min Farm35% Tham gia hạ gục29.353 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụChốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Vladimir · Bottom · 5/7/7Gangplank · Top · 12/4/8Hecarim · Jungle · 4/4/9Vi · Middle · 9/11/3Dr. Mundo · Support · 4/11/9Ambessa · Top · 0/8/9Qiyana · Jungle · 15/7/6Fizz · Middle · 14/6/6Lux · Bottom · 7/6/11Nautilus · Support · 1/7/17
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-38%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-8%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+21%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-13%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 20%—
Patch 16.18
Vàng15.454Sát thương nhận44.449Tầm nhìn36Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 29 min
Twisted FateTop · Cấp 18
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
2 / 5 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
9,2/min Farm43% Tham gia hạ gục18.065 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhKiếm B.F.Kiếm B.F.Giày Thép GaiGiày Thép GaiCuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị