Ragner#Rago

EUW

Cấp 771 · Đã cập nhật 15:41

FFGGWP · Riot Games

Khoảnh khắc tỏa sáng

Trận đấu, thành tích và bằng chứng của bạn.

19trậnChỉ các trận đã ghi nhận
Trận đấu cần phân tích

19 trận có dữ liệu

Độ phủ dữ liệu

Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.

Tất cả · Tất cả hàng chờ · 100 trận
13 thg 9, 2026 – 20 thg 9, 2026 · UTCLịch sử chưa đầy đủ
Chỉ các trận đã ghi nhận

Hạ gục

12Jayce
150
13 thg 9, 202620 thg 9, 2026
ThuaJayce · 20 thg 9, 2026 Xem trận12
Xem trận · 19 trận
Hạ gục
Khoảng thời gianTướngHạ gục
13 thg 9, 2026Twisted Fate2
13 thg 9, 2026Vladimir5
13 thg 9, 2026Tryndamere4
13 thg 9, 2026Gnar2
14 thg 9, 2026Urgot10
14 thg 9, 2026Yorick5
14 thg 9, 2026Rengar5
14 thg 9, 2026Ambessa3
14 thg 9, 2026Yasuo3
14 thg 9, 2026Ryze7
14 thg 9, 2026Dr. Mundo8
17 thg 9, 2026Gragas7
17 thg 9, 2026Garen8
17 thg 9, 2026Jayce7
17 thg 9, 2026Ambessa12
17 thg 9, 2026Vladimir15
20 thg 9, 2026Yone0
20 thg 9, 2026Irelia0
20 thg 9, 2026Jayce12

Bảo tàng kỷ lục của bạn

Kỷ lục · Chỉ các trận đã ghi nhận

Biến động LP

Riot Games
Bản ghi mới nhấtGRANDMASTER

2.123 LP

Đã bắt đầu theo dõi LP

Bản ghi tiếp theo sẽ bổ sung lịch sử tiến trình.

Dòng thời gian kỷ lục

Từ 13 thg 9, 2026
  1. Điểm tầm nhìn/min · 1,4Jayce · 20 thg 9, 2026 Xem trận
  2. Điểm tầm nhìn/min · 1,3Jayce · 17 thg 9, 2026 Xem trận
  3. Sát thương lên tướng/min · 1.461,2Dr. Mundo · 14 thg 9, 2026 Xem trận
  4. Sát thương lên tướng/min · 970,6Ambessa · 14 thg 9, 2026 Xem trận
  5. Sát thương lên tướng/min · 968,7Urgot · 14 thg 9, 2026 Xem trận