Taartpunt#EUW

EUW

Cấp 530 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
68,4%
13 / 6Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min1,9
Sát thương lên tướng/min839,7

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 22/09/2026 - 15:28 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 09:36 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM IV

91 LP

272W · 271L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 543 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
6 / 10 / 19
CS/min1,3DPM956,4
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 3 / 11
CS/min2,3DPM569,4
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
5 / 9 / 21
CS/min1,1DPM1.156,2
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 7 / 17
CS/min1,7DPM637,3
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
53 min
10 / 10 / 18
CS/min2DPM1.110,2
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
6 / 5 / 18
CS/min2,6DPM1.320,7
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 4 / 14
CS/min1,9DPM553,7
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 2 / 8
CS/min1,6DPM471,2
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 2 / 4
CS/min2,6DPM567,7
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 4 / 5
CS/min2,6DPM623,9
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
12 min
1 / 1 / 4
CS/min2,1DPM187,3
Lux
Lux
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 9 / 3
CS/min1,6DPM440,7
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 6 / 21
CS/min1,1DPM1.112,4
Teemo
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 10 / 9
CS/min1DPM1.102
Teemo
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 12 / 10
CS/min2,4DPM849,3
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
8 / 7 / 14
CS/min1,7DPM1.030
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 3 / 8
CS/min2,3DPM785,7
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 5 / 11
CS/min2,1DPM719,7
Teemo
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
0 / 7 / 0
CS/min3DPM413,7