Taartpunt#EUW

EUW

Cấp 530 · Đã cập nhật

Tướng

Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.

Mùa giải 2026 · 20 trận có dữ liệu · Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · Từ 22/09/2026 - 15:28 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 09:36 GMT+2

Xếp hạng Đơn/Đôi

Champion ranks

Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 4 thg 10, 2026

Mùa giải 2026

19 trận · Mẫu · trận đấu lại bị loại trừ2 TướngWR 68,4%
Tướng · Mẫu · 19 trận
TướngtrậnWRKDACS/minDPMKPLần chơi gần nhất
TeemoSupport
15123 · Thắng / Thua
80%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 15 trận
2,78
5,3 / 6,3 / 12,3
1,8Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
896Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
44,7%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
LuxSupport
413 · Thắng / Thua
25%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 4 trận
2,19
4,0 / 5,3 / 7,5
2,2Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
593Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
47,7%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
Hướng dẫn hiệu suất
Trên mức tham chiếu Thông thường / chưa chắc Cần cải thiện Không có tham chiếuPhương pháp

Hạng đầu 3

Thông thạo tướng

4.176.602 pts

Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 19 trận

#1
Lux1.388.906 pts
M129
25%WR
4 trậnMẫu · 4 trận · 1 Thắng · 3 Thua
#2
Teemo986.288 pts
M92
80%WR
15 trậnMẫu · 15 trận · 12 Thắng · 3 Thua
#3
Yuumi236.984 pts
M24
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
4
Evelynn226.579 pts
M20
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
5
Vi216.516 pts
M19
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
6
Morgana199.938 pts
M16
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
7
Blitzcrank155.961 pts
M15
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
8
Heimerdinger108.006 pts
M12
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
9
Pyke106.359 pts
M12
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
10
Seraphine53.865 pts
M8
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
11
Shaco49.521 pts
M7
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
12
Brand48.938 pts
M7
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
13
Skarner33.967 pts
M6
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
14
Neeko26.816 pts
M5
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
15
Janna26.675 pts
M5
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
15 / 85 · Thông thạo tướng