bobicek#512

EUW

Cấp 587 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
56,8%
429 / 326Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min6,4
Sát thương lên tướng/min907,3

Mẫu · 755Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận8 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 763 trận có dữ liệu · Từ 27/01/2026 - 15:15 GMT+1 · Đã cập nhật 07/10/2026 - 13:15 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · 40/755 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2654 LP

396W · 302L57% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 698 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 3 / 2
CS/min10DPM688,4
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
12 / 3 / 8
CS/min8,3DPM911,5
Taliyah
Taliyah
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
11 / 10 / 16
CS/min7,3DPM1.408,8
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 12 / 3
CS/min6,3DPM483,9
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 10 / 14
CS/min7DPM690,7
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 5 / 3
CS/min7DPM826,7
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
22 / 4 / 6
CS/min10,2DPM1.632
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
12 / 8 / 4
CS/min9,9DPM1.461
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 12 / 5
CS/min0,7DPM198,4
Yuumi
Yuumi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 6 / 25
CS/min0,7DPM316,8
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 5 / 13
CS/min7,9DPM894,8
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 5 / 8
CS/min9,2DPM1.751,6
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 10 / 11
CS/min8,5DPM1.528,3
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 3 / 6
CS/min7,1DPM865
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 8 / 1
CS/min7,1DPM330,3
Draven
Draven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 6 / 9
CS/min9,2DPM665,6
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 9 / 5
CS/min6,5DPM644,3
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 11 / 10
CS/min9,3DPM1.175,9
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
17 / 11 / 16
CS/min7,5DPM1.450,4
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 8 / 4
CS/min6,2DPM630