あいうえおかきくけこさしすせそ#たちつてと

JP

Cấp 367 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min1.020,9

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 05/10/2026 - 16:04 GMT+9 · Đã cập nhật 08/10/2026 - 23:04 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER

753 LP

467W · 476L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 943 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
Tạm thời không khả dụng

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 7 / 18
CS/min6,3DPM1.473,8
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 1 / 5
CS/min7,9DPM648,2
Veigar
Veigar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 8 / 3
CS/min6,3DPM747,6
Yorick
Yorick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
9 / 12 / 18
CS/min5,8DPM1.302,7
Veigar
Veigar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
8 / 9 / 12
CS/min6,7DPM1.352,3
Veigar
Veigar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
11 / 6 / 8
CS/min7,4DPM1.180,7
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 4 / 2
CS/min7,5DPM460
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 5 / 2
CS/min8,2DPM628,9
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 6 / 6
CS/min8,8DPM905,8
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 3 / 2
CS/min8,1DPM425,5
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 0 / 2
CS/min8,8DPM552,6
Yorick
Yorick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 5 / 7
CS/min7,5DPM1.009,7
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 2 / 10
CS/min7,7DPM1.803,7
Yorick
Yorick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 3 / 11
CS/min7,9DPM889,6
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 5 / 3
CS/min8,6DPM837
Yorick
Yorick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 2 / 11
CS/min7,5DPM804,6
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 8 / 5
CS/min7,5DPM1.083,5
Yorick
Yorick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 8 / 13
CS/min7,4DPM1.076,9