いちにち六試合#まで7

JP

Cấp 512 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min3,4
Sát thương lên tướng/min497,1

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 07/10/2026 - 19:50 GMT+9 · Đã cập nhật 09/10/2026 - 12:08 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

1153 LP

600W · 565L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1165 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND II

17 LP

18W · 15L55% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 33 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
11 / 13 / 14
CS/min4,7DPM1.252,3
Ivern
Ivern
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 9 / 12
CS/min4,8DPM322,3
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 5 / 15
CS/min5DPM953,1
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 1 / 2
CS/min8DPM817,7
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 4 / 3
CS/min1,1DPM238
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 9 / 14
CS/min1DPM211,4
Tahm Kench
Tahm Kench
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
14 min
1 / 1 / 7
CS/min1,2DPM289,3
Rammus
Rammus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 1 / 6
CS/min7,5DPM233,3