へっぽこ3太郎#aaa

JP

Cấp 1119 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
52,5%
21 / 19Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min759,5

Mẫu · 40Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 40 trận có dữ liệu · Từ 03/10/2026 - 21:47 GMT+9 · Đã cập nhật 09/10/2026 - 05:45 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · 0/40 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER

990 LP

383W · 361L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 744 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
EMERALD I

75 LP

12W · 6L67% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 18 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 3 / 15
CS/min7DPM1.062,5
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 3 / 14
CS/min7,8DPM801,4
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 6 / 2
CS/min7,8DPM511,9
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 4 / 5
CS/min5,7DPM398,4
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 3 / 11
CS/min8,1DPM609
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 5 / 3
CS/min9,5DPM603
Ziggs
Ziggs
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
6 / 9 / 9
CS/min8,4DPM952,5
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 8 / 14
CS/min6DPM795,9