けろろん#2006

JP

Cấp 168 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min8,3
Sát thương lên tướng/min1.119,6

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 25/09/2026 - 01:51 GMT+9 · Đã cập nhật 09/10/2026 - 06:11 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

1169 LP

251W · 222L53% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 473 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND II

75 LP

73W · 52L58% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 125 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
16 / 6 / 0
CS/min9,2DPM1.719,1
Tryndamere
Tryndamere
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 14 / 2
CS/min7,8DPM1.366,3
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
9 / 4 / 0
CS/min9,1DPM1.042,9
Tryndamere
Tryndamere
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 5 / 2
CS/min9,6DPM959,2
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 7 / 5
CS/min8,9DPM1.112,6
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 8 / 5
CS/min9DPM788,8
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 8 / 7
CS/min7,4DPM1.147,5
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
13 / 4 / 6
CS/min10,6DPM1.247,9
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 10 / 5
CS/min6,7DPM1.665,9