れれちまる#JP1

JP

Cấp 486 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min6,4
Sát thương lên tướng/min1.055,9

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ · Đến · Đã cập nhật 01/11/2026 - 12:00 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận · Một số thống kê của toàn bộ hồ sơ vẫn chưa đầy đủ (mọi hàng chờ, tướng và vai trò).

Xếp hạng Đơn/Đôi

Bản ghi mới nhất: UTC
DIAMOND III

89 LP

65W · 52L56% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 117 trận

Xếp hạng Linh hoạt

Bản ghi mới nhất: UTC
EMERALD III

57 LP

12W · 16L43% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 28 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
6 / 8 / 4
CS/min6,7DPM1.069,8
Samira
Samira
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
23 / 7 / 9
CS/min5,7DPM1.300,1
Samira
Samira
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
5 / 1 / 5
CS/min9,3DPM489,7
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 4 / 18
CS/min5,4DPM600,1
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
7 / 1 / 11
CS/min7,1DPM718,1
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
12 / 0 / 14
CS/min8,3DPM1.351
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 9 / 9
CS/min5,6DPM925,9