d0pemg#0001

JP

Cấp 54 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min867,9

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ · Đến · Đã cập nhật 01/11/2026 - 06:23 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận · Một số thống kê của toàn bộ hồ sơ vẫn chưa đầy đủ (mọi hàng chờ, tướng và vai trò).

Xếp hạng Đơn/Đôi

Bản ghi mới nhất: UTC
DIAMOND I

45 LP

26W · 12L68% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 38 trận

Xếp hạng Linh hoạt

Tạm thời không khả dụng

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Rek'Sai
Rek'Sai
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
6 / 8 / 4
CS/min6,9DPM483,2
Rek'Sai
Rek'Sai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 7 / 15
CS/min8,3DPM798,9
Rek'Sai
Rek'Sai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
6 / 0 / 7
CS/min9,3DPM721
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
17 / 5 / 20
CS/min7DPM1.431,8
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 5 / 1
CS/min7,3DPM590,3
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
19 / 11 / 12
CS/min8,4DPM1.996,1
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
10 / 0 / 4
CS/min8,8DPM1.014,8
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
14 / 11 / 3
CS/min7,3DPM1.049,6
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
5 min
1 / 0 / 1
CS/min8,6DPM84,1
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 3 / 3
CS/min8,5DPM524,8
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
14 / 6 / 12
CS/min8,1DPM1.583,4