Tướng
Mùa giải 2026 · 20 trận có dữ liệu · Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · Từ · Đến · Đã cập nhật 13/10/2026 - 03:18 GMT+9 · Phạm vi dòng thời gian · 1/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận · Một số thống kê của toàn bộ hồ sơ vẫn chưa đầy đủ (mọi hàng chờ, tướng và vai trò). · Tất cả hàng chờ, tướng và vai trò · Số trang đã đọc trong lượt này: 0 · Trạng thái được ghi lúc
Thống kê và xếp hạngXếp hạng: tối thiểu 10 trận Đơn/ĐôiMùa giải 2026
| Tướng | Solo/Duo ranks | trận | WR | KDA | CS/min | DPM | KP | Lần chơi gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HeimerdingerBottom | 4 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 422 · Thắng / Thua | 50%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 4 trận | 1,18 1,5 / 7,0 / 6,8 | 8,1Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 634Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 31,1%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
BraumSupport | 4 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 422 · Thắng / Thua | 50%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 4 trận | 3,44 0,8 / 4,5 / 14,8 | 0,9Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 287Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 42%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
MorganaSupport | 2 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 220 · Thắng / Thua | 100%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận | 5,00 0,5 / 2,5 / 12,0 | 0,9Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 309Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 47,4%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
BlitzcrankSupport | 2 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 211 · Thắng / Thua | 50%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận | 2,00 1,0 / 5,5 / 10,0 | 1,0Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 303Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 47%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
NamiSupport | 2 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 220 · Thắng / Thua | 100%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận | 4,20 2,0 / 5,0 / 19,0 | 1,1Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 335Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 55,7%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
ThreshSupport | 2 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 202 · Thắng / Thua | 0%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận | 2,54 1,5 / 6,5 / 15,0 | 0,8Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 197Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 64,7%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
AlistarSupport | 1 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 101 · Thắng / Thua | 0%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% | 1,40 2,0 / 5,0 / 5,0 | 1,6Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 274Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 70%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
LeonaSupport | 1 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 101 · Thắng / Thua | 0%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% | 0,29 0,0 / 7,0 / 2,0 | 1,2Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 186Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 33,3%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
LuxSupport | 1 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 101 · Thắng / Thua | 0%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% | 1,33 0,0 / 9,0 / 12,0 | 1,4Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 418Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 48%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
YuumiSupport | 1 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 110 · Thắng / Thua | 100%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% | 8,50 0,0 / 2,0 / 17,0 | 0,7Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 193Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 56,7%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. |
Hướng dẫn hiệu suất
Phương pháp
Trong số người chơi được FFGGWP theo dõi tại 15 khu vực.
Đơn/Đôi, mùa hiện tại: ít nhất 10 trận với tướng này và một trận trong 30 ngày qua. Điểm: 55% trận thắng điều chỉnh theo số trận, 5% KDA, 40% bậc xếp hạng. Biểu tượng Đơn/Đôi hiển thị bậc gần nhất có sẵn trong bảy ngày qua.
Bộ sưu tập tài khoản · Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
Tỷ lệ thắng · Mùa giải 2026 · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 20 trận
Không có gì để hiển thị