La Noche Triste#H3ART

JP

Cấp 1143 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min826,2

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ · Đến · Đã cập nhật 02/11/2026 - 08:09 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận · Một số thống kê của toàn bộ hồ sơ vẫn chưa đầy đủ (mọi hàng chờ, tướng và vai trò).

Xếp hạng Đơn/Đôi

Bản ghi mới nhất: UTC
DIAMOND III

95 LP

529W · 560L49% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1089 trận

Xếp hạng Linh hoạt

Bản ghi mới nhất: UTC
DIAMOND II

89 LP

59W · 36L62% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 95 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 11 / 0
CS/min6,5DPM369,8
Morgana
Morgana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
0 / 6 / 15
CS/min1,2DPM483,6
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 4 / 5
CS/min8,4DPM723,2
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 5 / 3
CS/min5,5DPM409,5
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 2 / 10
CS/min7,3DPM727,2
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 6 / 1
CS/min6,9DPM689,1
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 8 / 2
CS/min6,9DPM897,2
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 3 / 10
CS/min7,8DPM825,1