Ruke74#9031

JP

Cấp 638 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
41%
16 / 23Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min7
Sát thương lên tướng/min736,2

Mẫu · 39Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 40 trận có dữ liệu · Từ 26/09/2026 - 21:09 GMT+9 · Đã cập nhật 09/10/2026 - 16:30 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · 0/39 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER

707 LP

524W · 510L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1034 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
EMERALD I

75 LP

14W · 8L64% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 22 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
1 / 8 / 24
CS/min0,9DPM393,7
Volibear
Volibear
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 0 / 6
CS/min10,5DPM687,8
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
13 / 7 / 9
CS/min7,1DPM911
Volibear
Volibear
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 6 / 2
CS/min6,5DPM377,9
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 7 / 1
CS/min8DPM973
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 9 / 9
CS/min1,3DPM164,7
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
5 / 0 / 2
CS/min9DPM1.063,1
Volibear
Volibear
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 6 / 3
CS/min8,5DPM806,8
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 4 / 9
CS/min9,3DPM822,5