Azhy#KR1

KR

Cấp 1239 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA3,4
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min722,1

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 19/09/2026 - 20:30 GMT+9 · Đã cập nhật 08/10/2026 - 04:53 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2059 LP

187W · 140L57% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 327 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kennen
Kennen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 4 / 9
CS/min7,5DPM819,5
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 4 / 2
CS/min8,1DPM488,1
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 4 / 2
CS/min7,7DPM778,8
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 2 / 21
CS/min1DPM271,4
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 4 / 5
CS/min8,6DPM777,5
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 6 / 10
CS/min8,3DPM955,4
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 2 / 9
CS/min7,8DPM875,5
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 3 / 6
CS/min5,9DPM819,7
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 5 / 1
CS/min8DPM705,1
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 9 / 3
CS/min6DPM391,9
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 6 / 3
CS/min7,9DPM740,9
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 4 / 2
CS/min7,3DPM466,2
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
12 / 0 / 6
CS/min9,7DPM1.189,7
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
13 / 5 / 11
CS/min6,5DPM854,5
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 6 / 3
CS/min9,7DPM801,3
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
10 / 0 / 5
CS/min9,1DPM1.001,5
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 4 / 22
CS/min0,8DPM309,6
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 6 / 11
CS/min8DPM886,6
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
9 / 1 / 1
CS/min8,9DPM872,5
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 1 / 2
CS/min7,3DPM333,2