DK Nevid#동두천왕

KR

Cấp 624 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
20 / 20Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min929

Mẫu · 40Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 40 trận có dữ liệu · Từ 16/09/2026 - 21:21 GMT+9 · Đã cập nhật 09/10/2026 - 03:04 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · 0/40 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER

2368 LP

408W · 360L53% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 768 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
Tạm thời không khả dụng

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 6 / 5
CS/min8,5DPM858,8
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 4 / 1
CS/min7,8DPM714,6
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 4 / 1
CS/min8DPM875,1
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 8 / 12
CS/min7,4DPM1.055,4
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 3 / 3
CS/min8,4DPM935,7
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 8 / 7
CS/min7,7DPM1.123,6
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 2 / 14
CS/min0,5DPM385,8
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 7 / 3
CS/min7,6DPM711
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 4 / 12
CS/min8,5DPM1.366,1
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 8 / 2
CS/min7,6DPM628,7
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 7 / 6
CS/min7,6DPM730,5
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 5 / 1
CS/min6,7DPM456,1
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 5 / 3
CS/min9,9DPM475,4
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 7 / 4
CS/min8,2DPM978,4
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
16 / 2 / 10
CS/min8,1DPM1.744,3
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 6 / 1
CS/min9DPM813,8
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 8 / 5
CS/min7,4DPM1.271,1
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 5 / 2
CS/min1,2DPM249,2
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 4 / 1
CS/min8,2DPM1.024,1
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 6 / 6
CS/min7,5DPM510,8